Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Toronto(YTO)
Toronto(YTO) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB45,637
  • THB46,978

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB46,979
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX563,CX810,CX7042)

    • 2026/10/0110:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/01 22:50
    • Toronto Pearson
    • 25h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX821,CX532)

    • 2026/10/0310:35
    • Toronto Pearson
    • 2026/10/04 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Toronto Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Toronto(YYZ) THB43,116~ Nagoya (Chubu) Từ Toronto(YTZ) THB49,104~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB46,979
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX563,CX810,CX1510)

    • 2026/10/0110:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/01 23:00
    • Toronto Pearson
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX821,CX532)

    • 2026/10/0310:35
    • Toronto Pearson
    • 2026/10/04 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB46,979
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX563,CX810,CX7040)

    • 2026/10/0110:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 01:05
    • Toronto Pearson
    • 28h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX821,CX532)

    • 2026/10/0310:35
    • Toronto Pearson
    • 2026/10/04 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB46,979
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX888,CX1528)

    • 2026/10/0116:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 09:00
    • Toronto Pearson
    • 29h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX821,CX532)

    • 2026/10/0310:35
    • Toronto Pearson
    • 2026/10/04 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB45,637
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX828)

    • 2026/10/0116:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 14:00
    • Toronto Pearson
    • 34h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX821,CX532)

    • 2026/10/0310:35
    • Toronto Pearson
    • 2026/10/04 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB51,524
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,AC10)

    • 2026/10/0114:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/01 16:35
    • Toronto Pearson
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC404,AC5,AC6239)

    • 2026/10/0309:00
    • Toronto Pearson
    • 2026/10/04 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB51,524
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,AC10)

    • 2026/10/0114:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/01 16:35
    • Toronto Pearson
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC404,AC5,NH493)

    • 2026/10/0309:00
    • Toronto Pearson
    • 2026/10/04 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB51,524
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC10)

    • 2026/10/0114:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/01 16:35
    • Toronto Pearson
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC404,AC5,AC6239)

    • 2026/10/0309:00
    • Toronto Pearson
    • 2026/10/04 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay