Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Melbourne(MEL)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Melbourne(MEL)

Melbourne(MEL) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Melbourne(MEL)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD1,307
  • USD1,228

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,308
  • Route 1

    Thai Airways International (TG647,TG461)

    • 2027/10/1400:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/10/14 21:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG466,TG644)

    • 2027/10/2414:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2027/10/25 (+1) 08:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Melbourne Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Melbourne(MEL) USD751~ Nagoya (Chubu) Từ Melbourne(AVV) USD1,014~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,308
  • Route 1

    Thai Airways International (TG645,TG465)

    • 2027/10/1411:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/10/15 (+1) 08:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG466,TG644)

    • 2027/10/2414:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2027/10/25 (+1) 08:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,229
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,MH71,MH129)

    • 2027/10/1414:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/10/15 (+1) 20:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 27h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH88,JL3083)

    • 2027/10/2414:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2027/10/25 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,229
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,MH71,MH129)

    • 2027/10/1414:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/10/15 (+1) 20:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 27h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH88,MH9139)

    • 2027/10/2414:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2027/10/25 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,230
  • Route 1

    Japan Airlines (JL208,MH89,MH147)

    • 2027/10/1421:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/10/16 (+2) 07:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 32h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH88,JL3083)

    • 2027/10/2414:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2027/10/25 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,230
  • Route 1

    Japan Airlines (JL208,MH89,MH147)

    • 2027/10/1421:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/10/16 (+2) 07:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 32h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH88,MH9139)

    • 2027/10/2414:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2027/10/25 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,229
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,MH71,MH129)

    • 2027/10/1414:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/10/15 (+1) 20:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 27h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH146,MH88,JL3083)

    • 2027/10/2408:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2027/10/25 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 28h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,229
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,MH71,MH129)

    • 2027/10/1414:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/10/15 (+1) 20:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 27h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH146,MH88,MH9139)

    • 2027/10/2408:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2027/10/25 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 28h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay