Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Melbourne(MEL)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Melbourne(MEL)

Melbourne(MEL) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Melbourne(MEL)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR3,647
  • MYR5,154

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,648
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU739)

    • 2026/10/1417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/15 (+1) 13:40
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU738,MU529)

    • 2026/10/1812:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Melbourne Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Melbourne(MEL) MYR3,362~ Nagoya (Chubu) Từ Melbourne(AVV) MYR3,391~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,974
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU737)

    • 2026/10/1417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/15 (+1) 10:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU738,MU529)

    • 2026/10/1812:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,635
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ671,SQ8530)

    • 2026/10/1410:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/15 (+1) 12:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ228,SQ672)

    • 2026/10/1816:20
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 (+1) 09:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,155
  • Route 1

    Japan Airlines (JL208,MH89,MH147)

    • 2026/10/1421:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/16 (+2) 07:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 32h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH9118,MH9139)

    • 2026/10/1814:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,387
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,MH71,MH129)

    • 2026/10/1414:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/15 (+1) 20:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 27h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH9118,MH9139)

    • 2026/10/1814:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,155
  • Route 1

    Japan Airlines (JL208,MH89,MH149)

    • 2026/10/1421:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/16 (+2) 09:20
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 34h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH9118,MH9139)

    • 2026/10/1814:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,681
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,MH9117,MH147)

    • 2026/10/1408:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/15 (+1) 07:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 20h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH88,JL3083)

    • 2026/10/1814:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,421
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,MH9117,MH147)

    • 2026/10/1408:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/15 (+1) 07:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 20h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH148,MH88,MH4407)

    • 2026/10/1814:25
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 (+1) 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 31h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay