Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Manila(MNL)
Manila(MNL) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW483,054
  • KRW760,039
  • KRW1,043,203

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW483,054
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039)

    • 2027/01/1314:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/13 17:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5038)

    • 2027/01/1807:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/01/18 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 3h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Manila(MNL) KRW401,812~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW623,705
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR437)

    • 2027/01/1313:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/13 17:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR438)

    • 2027/01/1807:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/01/18 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 3h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW781,789
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX563,CX919)

    • 2027/01/1309:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/13 16:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX930,CX532)

    • 2027/01/1812:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/01/18 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW794,484
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX563,CX919)

    • 2027/01/1309:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/13 16:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX930,CX532)

    • 2027/01/1812:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/01/18 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW781,789
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX563,CX919)

    • 2027/01/1309:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/13 16:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX906,CX532)

    • 2027/01/1810:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/01/18 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW781,789
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX563,CX903)

    • 2027/01/1309:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/13 18:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX930,CX532)

    • 2027/01/1812:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/01/18 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW781,789
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX939)

    • 2027/01/1315:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/14 (+1) 00:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX930,CX532)

    • 2027/01/1812:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/01/18 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW794,484
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX563,CX919)

    • 2027/01/1309:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/13 16:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX906,CX532)

    • 2027/01/1810:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/01/18 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay