Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Honolulu(HNL)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Honolulu(HNL)

Honolulu(HNL) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Honolulu(HNL)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND24,465,420
  • VND44,806,215

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,465,421
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE53)

    • 2026/10/2213:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/22 10:55
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE8054,KE745)

    • 2026/10/2414:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/10/26 (+2) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Honolulu Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Honolulu(HNL) VND22,370,532~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,465,421
  • Route 1

    Korean Air (KE744,KE53)

    • 2026/10/2209:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/22 10:55
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE8054,KE745)

    • 2026/10/2414:35
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/10/26 (+2) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,311,395
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL786)

    • 2026/10/2214:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/22 09:05
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL785,JL3087)

    • 2026/10/2413:10
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/10/25 (+1) 19:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,522,220
  • Route 1

    Japan Airlines (JL202,JL72)

    • 2026/10/2207:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/22 10:20
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 21h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL785,JL3087)

    • 2026/10/2413:10
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/10/25 (+1) 19:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,772,804
  • Route 1

    Japan Airlines (JL202,JL74)

    • 2026/10/2207:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/22 09:30
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL785,JL3087)

    • 2026/10/2413:10
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/10/25 (+1) 19:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,496,828
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR437,PR100)

    • 2026/10/2213:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/22 11:20
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR101,PR438)

    • 2026/10/2413:10
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/10/26 (+2) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 28h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,480,790
  • Route 1

    United Airlines (UA8002,UA8010)

    • 2026/10/2214:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/22 08:45
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 13h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    United Airlines (UA8011,UA7976)

    • 2026/10/2411:50
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/10/25 (+1) 18:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,311,395
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,JL786)

    • 2026/10/2208:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/22 09:05
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL785,JL3087)

    • 2026/10/2413:10
    • · · Sân bay Quốc tế Daniel K Inoue
    • 2026/10/25 (+1) 19:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay