Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Chiang Mai(CNX)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Chiang Mai(CNX)

Chiang Mai(CNX) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Chiang Mai(CNX)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,332,786
  • VND11,228,647

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,424,114
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU5818,MU9639)

    • 2026/11/1317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/14 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 18h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5819,MU529)

    • 2026/11/2316:25
    • Chiang Mai
    • 2026/11/24 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Chiang Mai Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Chiang Mai(CNX) VND11,228,647~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,228,648
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU5818,MU9639)

    • 2026/11/1317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/14 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 18h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU206,MU529)

    • 2026/11/2315:35
    • Chiang Mai
    • 2026/11/24 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,424,114
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU5816,MU9639)

    • 2026/11/1313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/14 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5819,MU529)

    • 2026/11/2316:25
    • Chiang Mai
    • 2026/11/24 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,424,114
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU5818,MU9639)

    • 2026/11/1313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/14 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5819,MU529)

    • 2026/11/2316:25
    • Chiang Mai
    • 2026/11/24 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,424,114
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU5804,MU9639)

    • 2026/11/1313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/14 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5819,MU529)

    • 2026/11/2316:25
    • Chiang Mai
    • 2026/11/24 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,424,114
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU5812,MU9639)

    • 2026/11/1313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/14 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5819,MU529)

    • 2026/11/2316:25
    • Chiang Mai
    • 2026/11/24 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,424,114
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU5818,MU9639)

    • 2026/11/1317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/14 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 18h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5819,MU719)

    • 2026/11/2316:25
    • Chiang Mai
    • 2026/11/24 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,228,648
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU5816,MU9639)

    • 2026/11/1313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/14 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU206,MU529)

    • 2026/11/2315:35
    • Chiang Mai
    • 2026/11/24 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay