Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,354,316

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,354,316
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/2811:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/28 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/02/2511:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/25 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,750,042~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,354,316
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/2811:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/28 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2027/02/2520:35
    • Fukuoka
    • 2027/02/26 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,354,316
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/2811:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/28 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI793)

    • 2027/02/2520:35
    • Fukuoka
    • 2027/02/26 (+1) 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,458,010
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2027/01/2817:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/29 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/02/2511:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/25 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,458,010
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2027/01/2811:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/29 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 20h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/02/2511:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/25 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,458,010
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2027/01/2817:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/29 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2027/02/2520:35
    • Fukuoka
    • 2027/02/26 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,484,348
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2027/01/2800:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/28 12:25
    • Fukuoka
    • 10h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH897)

    • 2027/02/2513:15
    • Fukuoka
    • 2027/02/25 23:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,484,348
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2027/01/2800:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/28 12:25
    • Fukuoka
    • 10h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH252,NH897)

    • 2027/02/2512:35
    • Fukuoka
    • 2027/02/25 23:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 30m
Xem chi tiết chuyến bay