Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND68,028,704
  • VND12,142,858
  • VND14,020,126

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,729,794
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/0311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/03 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/07/1711:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/17 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,653,415~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,344,112
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/0311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/03 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/07/1721:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/18 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,828,770
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/07/0302:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/03 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/07/1718:15
    • Fukuoka
    • 2026/07/18 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,344,112
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/0311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/03 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/07/1719:10
    • Fukuoka
    • 2026/07/18 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,729,794
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/07/0317:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/04 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/07/1711:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/17 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,828,770
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/07/0302:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/03 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/07/1713:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/18 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,828,770
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/07/0302:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/03 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/07/1718:15
    • Fukuoka
    • 2026/07/18 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,247,774
Còn lại :7.
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ734,OZ134)

    • 2026/07/0323:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/04 (+1) 15:25
    • Fukuoka
    • 13h 55m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,OZ733)

    • 2026/07/1716:25
    • Fukuoka
    • 2026/07/17 22:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay