Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,480,595
  • VND10,672,172

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,273,329
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/05/1702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/17 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,753,923~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,480,596
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/05/1702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/17 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,464,906
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5813,MU517)

    • 2026/05/1715:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/18 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,358,383
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/05/1723:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/18 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE447)

    • 2026/05/2410:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,672,173
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5813,MU5087)

    • 2026/05/1715:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,672,173
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5815,MU5087)

    • 2026/05/1715:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,672,173
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5819,MU5087)

    • 2026/05/1715:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,358,383
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE791)

    • 2026/05/1723:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/18 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE447)

    • 2026/05/2410:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 0m
Xem chi tiết chuyến bay