Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,130,020
  • VND12,049,046

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,026,005
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/08 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/1511:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,621,956~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,901,581
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/06/0823:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/06/1514:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,026,005
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/06/0817:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/1511:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,901,581
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE791)

    • 2026/06/0823:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/06/1514:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,253,128
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/06/0819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/06/1512:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,761,686
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/06/0823:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 35m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH897)

    • 2026/06/1513:05
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,901,581
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/06/0823:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE447)

    • 2026/06/1510:35
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,750,166
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/08 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/06/1521:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay