Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,008,417
  • VND10,727,151

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,880,156
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/02 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/1811:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,732,537~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,540,314
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/06/0202:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/02 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/06/1813:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,880,156
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/06/0217:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/03 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/1811:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,880,156
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/02 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/06/1821:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/19 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,880,156
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/02 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/06/1819:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/19 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,459,183
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/06/0202:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/02 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/06/1813:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,625,822
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/06/0223:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/03 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 35m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH897)

    • 2026/06/1813:05
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,625,822
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/06/0223:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/03 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 35m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3846,NH897)

    • 2026/06/1812:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay