Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW579,011

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW687,382
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/3011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/30 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/08/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) KRW550,225~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW687,382
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/07/3017:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/31 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/08/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW687,382
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/3011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/30 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/08/0521:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/06 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW579,012
Còn lại :5.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/07/3019:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/31 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX741)

    • 2026/08/0516:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/06 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW687,382
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2026/07/3011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/31 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/08/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW687,382
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/07/3017:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/31 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/08/0521:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/06 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW579,012
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX588)

    • 2026/07/3019:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/31 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX741)

    • 2026/08/0516:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/06 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW654,269
Còn lại :5.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/07/3019:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/31 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX741)

    • 2026/08/0514:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/06 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay