Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,187,087
  • VND10,925,497

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,187,087
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/09/0311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/03 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/09/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,950,332~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,187,087
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/09/0317:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/04 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/09/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,187,087
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/09/0311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/03 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/09/0521:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,187,087
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/09/0311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/03 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/09/0519:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,822,849
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/09/0319:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/04 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/09/0512:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,701,988
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5813,MU5087)

    • 2026/09/0315:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/09/0518:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,701,988
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5815,MU5087)

    • 2026/09/0315:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/09/0518:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,187,087
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2026/09/0311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/04 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/09/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay