Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,067,401
  • VND14,869,870

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,312,981
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0611:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/06 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/1211:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND10,528,863~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,312,981
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0611:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/06 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/06/1221:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,674,676
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU5087)

    • 2026/06/0618:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/07 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/1218:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,469,804
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/06/0619:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/07 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/06/1212:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,047,048
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/06/0617:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/07 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/1211:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,067,402
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/06/0619:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/07 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX741)

    • 2026/06/1216:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,457,458
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ734,OZ134)

    • 2026/06/0623:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/07 (+1) 15:25
    • Fukuoka
    • 13h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,OZ733)

    • 2026/06/1216:25
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 22:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,469,804
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX588)

    • 2026/06/0619:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/07 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/06/1212:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay