Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,936,349
  • VND39,088,778

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,936,350
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/10/0111:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/01 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/10/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,706,868~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,936,350
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/10/0117:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/10/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,936,350
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2026/10/0111:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/10/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,244,557
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR596,PR426)

    • 2026/10/0101:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/01 14:30
    • Fukuoka
    • 10h 45m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR425,PR595)

    • 2026/10/0515:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/06 (+1) 00:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,273,033
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/10/0123:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 35m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH897)

    • 2026/10/0513:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,273,033
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/10/0123:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 35m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3846,NH897)

    • 2026/10/0512:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,273,033
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/10/0123:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 35m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH252,NH897)

    • 2026/10/0512:25
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,273,033
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH251)

    • 2026/10/0123:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/02 (+1) 13:20
    • Fukuoka
    • 11h 45m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH897)

    • 2026/10/0513:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/05 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay