Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,816,820
  • VND10,004,996

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,582,849
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/05/1102:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/05/1818:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,690,758~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,816,820
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/05/1102:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/05/1818:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,918,403
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/1111:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/05/1811:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/18 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,582,849
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/05/1102:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/1813:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,816,820
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/05/1102:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/1813:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,787,678
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/05/1123:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/05/1814:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/18 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,816,820
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU5087)

    • 2026/05/1118:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/05/1818:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,004,997
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU8580,MU5087)

    • 2026/05/1117:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/05/1818:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay