Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND68,113,333
  • VND10,168,512
  • VND12,094,830

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,071,701
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/09/1811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/18 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/09/2511:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/25 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,638,196~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,071,701
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/09/1817:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/19 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/09/2511:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/25 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,071,701
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/09/1811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/18 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/09/2521:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/26 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,071,701
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/09/1811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/18 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/09/2519:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/26 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,853,628
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX588)

    • 2026/09/1819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/19 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/09/2512:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/25 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,175,286
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/09/1819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/19 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/09/2512:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/25 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,071,701
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2026/09/1811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/19 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/09/2511:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/25 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,071,701
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/09/1817:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/19 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/09/2521:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/26 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay