Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,509,608
  • VND10,703,426

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,509,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/09/0602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/06 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/09/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/10 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND10,509,608~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,509,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/09/0602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/06 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/09/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/10 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,509,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/09/0602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/06 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/09/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/10 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,509,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/09/0602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/06 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/09/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/10 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,703,426
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/09/0602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/06 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5816,MU9605)

    • 2026/09/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/10 (+1) 14:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 22h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,703,426
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/09/0602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/06 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5822,MU9605)

    • 2026/09/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/10 (+1) 14:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 22h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,703,426
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/09/0602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/06 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5814,MU9605)

    • 2026/09/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/10 (+1) 14:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 22h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,703,426
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/09/0602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/06 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6483,MU9605)

    • 2026/09/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/10 (+1) 14:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 22h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay