Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND16,263,218
  • VND18,957,215

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,289,247
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/07/1411:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/14 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,446,885~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,428,015
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/07/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/07/1414:50
    • Fukuoka
    • 2026/07/14 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,939,971
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/07/1421:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/15 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,428,015
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE791)

    • 2026/07/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/11 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/07/1414:50
    • Fukuoka
    • 2026/07/14 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,021,312
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/07/1017:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/11 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/07/1411:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/14 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,428,015
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/07/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE447)

    • 2026/07/1410:35
    • Fukuoka
    • 2026/07/14 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,021,312
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/07/1419:10
    • Fukuoka
    • 2026/07/15 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,288,109
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/07/1019:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/11 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/07/1412:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/14 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay