Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,329,809
  • VND10,895,572

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,329,810
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/1111:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/11 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/01/1311:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/13 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,671,184~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,329,810
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/1111:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/11 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2027/01/1320:35
    • Fukuoka
    • 2027/01/14 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,073,366
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2027/01/1117:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/12 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/01/1311:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/13 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,895,572
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5815,MU5087)

    • 2027/01/1116:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/12 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2027/01/1318:15
    • Fukuoka
    • 2027/01/14 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,895,572
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5819,MU5087)

    • 2027/01/1116:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/12 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2027/01/1318:15
    • Fukuoka
    • 2027/01/14 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,329,810
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/1111:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/11 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI793)

    • 2027/01/1320:35
    • Fukuoka
    • 2027/01/14 (+1) 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,329,810
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2027/01/1111:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/12 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 20h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/01/1311:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/13 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,073,366
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2027/01/1117:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/12 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2027/01/1320:35
    • Fukuoka
    • 2027/01/14 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay