Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD11,915
  • TWD12,143

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,916
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/05/2702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/27 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/0318:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) TWD11,861~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,916
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/05/2702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/27 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/06/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD14,473
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/2711:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/27 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/0311:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/03 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD12,862
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/05/2718:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/28 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/0318:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,916
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/05/2702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/27 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6011)

    • 2026/06/0318:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 (+1) 14:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD12,862
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/05/2718:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/28 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/06/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD15,391
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/05/2723:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/28 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH897)

    • 2026/06/0313:05
    • Fukuoka
    • 2026/06/03 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD15,391
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/05/2723:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/28 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3846,NH897)

    • 2026/06/0312:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/03 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay