Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR1,826
  • MYR2,561

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,827
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0511:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/05 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/0611:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/06 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) MYR921~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,827
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0511:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/05 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/06/0621:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,827
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0511:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/05 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/06/0619:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,827
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/06/0517:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/06 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/06/0621:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,827
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/06/0517:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/06 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/06/0619:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,827
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2026/06/0511:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/06 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/06/0621:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,827
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2026/06/0511:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/06 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/06/0619:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,563
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR596,PR426)

    • 2026/06/0501:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/05 14:30
    • Fukuoka
    • 10h 45m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR425,PR595)

    • 2026/06/0615:35
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 00:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay