Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR481
  • EUR357

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR358
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5815,MU5087)

    • 2026/05/1115:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/1813:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) EUR323~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR481
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/05/1123:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE441)

    • 2026/05/1821:05
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 10:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR423
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5815,MU5087)

    • 2026/05/1115:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/05/1818:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR481
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE791)

    • 2026/05/1123:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE441)

    • 2026/05/1821:05
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 10:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR530
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ734,OZ134)

    • 2026/05/1123:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 15:25
    • Fukuoka
    • 13h 55m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,OZ733)

    • 2026/05/1816:25
    • Fukuoka
    • 2026/05/18 22:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR522
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/05/1119:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/05/1812:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/18 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR522
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX528)

    • 2026/05/1119:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/12 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 17h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/05/1812:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/18 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR548
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/1111:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/05/1821:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/19 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay