Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND74,552,227
  • VND12,796,762
  • VND12,991,094

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,950,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/10/2302:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/23 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,703,644~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,796,762
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU5087)

    • 2026/10/2318:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/24 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,950,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/10/2302:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/23 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/10/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,950,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/10/2302:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/23 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,991,094
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU8580,MU5087)

    • 2026/10/2315:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/24 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,796,762
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU5087)

    • 2026/10/2318:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/24 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/10/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,950,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/10/2318:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/24 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,950,608
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/10/2302:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/23 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/10/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay