Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,026,627

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,205,259
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/1211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/12 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/07/1911:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/19 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND6,147,624~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,071,454
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/07/1202:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/12 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/07/1918:15
    • Fukuoka
    • 2026/07/20 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,906,304
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,FM837)

    • 2026/07/1202:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/12 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/07/1918:15
    • Fukuoka
    • 2026/07/20 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,205,259
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/07/1217:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/13 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/07/1911:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/19 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,205,259
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/07/1211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/12 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/07/1921:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/20 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,071,454
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/07/1202:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/12 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU6013)

    • 2026/07/1909:30
    • Fukuoka
    • 2026/07/19 17:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 10h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,906,304
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,FM837)

    • 2026/07/1202:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/12 14:00
    • Fukuoka
    • 9h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU6013)

    • 2026/07/1909:30
    • Fukuoka
    • 2026/07/19 17:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 10h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,071,454
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/07/1202:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/12 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU5075)

    • 2026/07/1915:10
    • Fukuoka
    • 2026/07/20 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 10m
Xem chi tiết chuyến bay