Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,414,080
  • VND12,148,432

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,414,080
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/2111:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/21 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/2611:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/26 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,772,705~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,719,576
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/06/2102:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/21 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/2618:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/27 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,005,147
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/06/2123:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/22 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/06/2614:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/26 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,414,080
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/2111:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/21 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/06/2621:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/27 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,005,147
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE791)

    • 2026/06/2123:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/22 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/06/2614:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/26 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,719,576
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/06/2102:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/21 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/06/2613:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/27 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,719,576
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/06/2102:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/21 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/2618:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/27 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,274,117
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ734,OZ134)

    • 2026/06/2123:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/22 (+1) 15:25
    • Fukuoka
    • 13h 55m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,OZ733)

    • 2026/06/2616:25
    • Fukuoka
    • 2026/06/26 22:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay