Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,765,652
  • VND9,953,131

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,765,652
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/06/0802:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/08 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/1518:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,680,282~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,765,652
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/06/0802:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/08 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/06/1513:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,765,652
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/06/0802:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/1518:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,858,052
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/0811:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/08 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/1511:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,765,652
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/06/0818:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/1518:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,765,652
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/06/0802:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/06/1513:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,953,131
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU8580,MU517)

    • 2026/06/0817:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 17h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/1518:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,738,535
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/06/0823:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/09 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/06/1514:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/15 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay