Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR2,235
  • EUR390
  • EUR397

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR426
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/09/0123:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/02 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/09/0814:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) EUR319~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR461
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/09/0111:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/01 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/09/0811:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR426
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE791)

    • 2026/09/0123:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/02 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/09/0814:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR391
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/09/0118:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/02 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/09/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR426
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/09/0123:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/02 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE447)

    • 2026/09/0810:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR422
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/09/0123:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/02 (+1) 12:05
    • Fukuoka
    • 10h 30m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH897)

    • 2026/09/0812:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR422
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/09/0123:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/02 (+1) 12:05
    • Fukuoka
    • 10h 30m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3846,NH897)

    • 2026/09/0812:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR422
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH249)

    • 2026/09/0123:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/02 (+1) 12:05
    • Fukuoka
    • 10h 30m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH252,NH897)

    • 2026/09/0812:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 22:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 0m
Xem chi tiết chuyến bay