Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR411
  • EUR403

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR411
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/2711:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/27 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/3011:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/30 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) EUR322~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR404
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/06/2702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/27 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU8455,MU2573)

    • 2026/06/3013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 (+1) 01:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR404
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/06/2702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/27 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU2534,MU2573)

    • 2026/06/3013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 (+1) 01:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR411
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/06/2717:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/28 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/06/3011:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/30 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR411
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/06/2711:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/27 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/06/3021:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR461
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/06/2702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/27 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/06/3018:15
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR441
Còn lại :5.
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ734,OZ134)

    • 2026/06/2723:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/28 (+1) 15:25
    • Fukuoka
    • 13h 55m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,OZ733)

    • 2026/06/3016:25
    • Fukuoka
    • 2026/06/30 22:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR480
Còn lại :2.
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/06/2723:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/28 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/06/3014:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/30 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay