Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,314,275
  • KRW1,867,291

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,337,495
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/02/1419:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/15 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/03/1412:50
    • Fukuoka
    • 2026/03/14 18:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) KRW425,398~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,314,275
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/02/1419:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/15 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX741)

    • 2026/03/1416:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/15 (+1) 10:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,500,596
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR596,PR426)

    • 2026/02/1402:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 14:40
    • Fukuoka
    • 9h 50m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR425,PR595)

    • 2026/03/1415:40
    • Fukuoka
    • 2026/03/15 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,314,275
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/02/1419:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/15 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 15h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX741)

    • 2026/03/1414:10
    • Fukuoka
    • 2026/03/15 (+1) 10:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,535,519
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2057)

    • 2026/02/1401:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 14:55
    • Fukuoka
    • 11h 15m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL6037,JL751)

    • 2026/03/1413:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/14 22:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,536,076
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2057)

    • 2026/02/1401:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 14:55
    • Fukuoka
    • 11h 15m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL314,JL751)

    • 2026/03/1413:00
    • Fukuoka
    • 2026/03/14 22:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,536,076
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2057)

    • 2026/02/1401:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 14:55
    • Fukuoka
    • 11h 15m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL310,JL751)

    • 2026/03/1411:00
    • Fukuoka
    • 2026/03/14 22:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,535,519
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5018,JL2057)

    • 2026/02/1401:40
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/02/14 14:55
    • Fukuoka
    • 11h 15m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL6034,JL751)

    • 2026/03/1410:25
    • Fukuoka
    • 2026/03/14 22:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 14h 5m
Xem chi tiết chuyến bay