Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,069,586

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,950,102
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/1311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/13 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/05/2111:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,727,767~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,950,102
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/05/1317:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/14 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/05/2111:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,950,102
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/1311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/13 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/05/2121:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/22 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,950,102
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/1311:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/13 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/05/2119:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/22 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,708,758
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH3845)

    • 2026/05/1323:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/14 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH254,NH897)

    • 2026/05/2113:05
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,708,758
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH3845)

    • 2026/05/1323:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/14 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3846,NH897)

    • 2026/05/2112:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 11h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,708,758
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH3845)

    • 2026/05/1323:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/14 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH252,NH897)

    • 2026/05/2112:25
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,708,758
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH898,NH3845)

    • 2026/05/1323:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/14 (+1) 12:10
    • Fukuoka
    • 10h 15m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3844,NH897)

    • 2026/05/2111:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 12h 45m
Xem chi tiết chuyến bay