Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,831,051
  • VND13,025,115

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,831,051
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/10/1602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/16 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND10,365,297~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,831,051
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/10/1602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/16 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/10/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,025,115
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/10/1602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/16 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU8455,MU2573)

    • 2026/10/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,025,115
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/10/1602:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/16 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU2534,MU2573)

    • 2026/10/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,831,051
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU5087)

    • 2026/10/1618:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/17 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,831,051
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU5087)

    • 2026/10/1618:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/17 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/10/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,000,001
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/10/1618:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/17 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,975,213
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/10/1611:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/16 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/10/2021:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay