Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,641,157
  • VND10,047,620

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,974,491
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/05/3011:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,820,239~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,848,640
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/05/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/05/3014:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,641,157
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/05/1002:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/10 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/05/3013:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/31 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,848,640
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE791)

    • 2026/05/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE447)

    • 2026/05/3014:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,848,640
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/05/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE447)

    • 2026/05/3010:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,705,783
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/05/3021:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/31 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,705,783
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/1011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/10 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI791)

    • 2026/05/3019:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/31 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,848,640
  • Route 1

    Korean Air (KE448,KE787)

    • 2026/05/1023:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE441)

    • 2026/05/3021:05
    • Fukuoka
    • 2026/05/31 (+1) 10:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 45m
Xem chi tiết chuyến bay