Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND68,505,957
  • VND14,836,202
  • VND19,046,989

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,630,378
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/1311:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/13 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/01/2011:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/20 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND9,883,687~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,836,202
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2027/01/1317:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/14 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/01/2011:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/20 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,630,378
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/1311:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/13 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2027/01/2020:35
    • Fukuoka
    • 2027/01/21 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,836,202
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2027/01/1317:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/14 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2027/01/2020:35
    • Fukuoka
    • 2027/01/21 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,630,378
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2027/01/1311:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/13 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI793)

    • 2027/01/2020:35
    • Fukuoka
    • 2027/01/21 (+1) 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,630,378
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2027/01/1311:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/14 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2027/01/2011:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/20 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,489,412
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ734,OZ134)

    • 2027/01/1323:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/14 (+1) 14:40
    • Fukuoka
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,OZ733)

    • 2027/01/2015:50
    • Fukuoka
    • 2027/01/20 22:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,836,202
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2027/01/1317:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2027/01/14 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI793)

    • 2027/01/2020:35
    • Fukuoka
    • 2027/01/21 (+1) 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay