Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND74,801,105
  • VND12,849,489
  • VND11,063,485

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,063,485
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU8580,MU517)

    • 2026/10/1715:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/18 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND10,452,996~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,063,485
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU8580,MU517)

    • 2026/10/1715:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/18 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/10/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,063,485
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU8580,MU5087)

    • 2026/10/1715:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,008,931
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/10/1702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/17 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,025,330
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/10/1711:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/17 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/10/2411:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/24 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,849,489
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6012,MU517)

    • 2026/10/1715:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/18 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/10/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,063,485
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU8580,MU5087)

    • 2026/10/1715:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/10/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,008,931
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/10/1702:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/10/17 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/10/2413:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/25 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay