Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND68,060,196
  • VND13,084,174

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,795,272
Còn lại :3.
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/0211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/02 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/05/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND7,232,843~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,084,175
Còn lại :3.
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/05/0211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/02 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/05/0521:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,440,219
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/05/0217:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/03 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/05/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,729,123
Còn lại :1.
  • Route 1

    China Airlines (CI794,CI110)

    • 2026/05/0217:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/03 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 14h 5m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/05/0521:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,440,219
Còn lại :3.
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI110)

    • 2026/05/0211:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/03 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/05/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/05 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,441,212
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX527,HX640)

    • 2026/05/0201:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/02 15:00
    • Fukuoka
    • 11h 10m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX526)

    • 2026/05/0516:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/05 23:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,467,837
Còn lại :2.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/05/0219:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/03 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX741)

    • 2026/05/0516:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,129,322
Còn lại :2.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/05/0219:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/03 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX741)

    • 2026/05/0517:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 18h 15m
Xem chi tiết chuyến bay