Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR253
  • EUR359

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR254
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX527,HX640)

    • 2026/04/2001:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/20 15:00
    • Fukuoka
    • 11h 10m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX526)

    • 2026/04/2316:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/23 23:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) EUR253~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR422
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/04/2011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/20 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/04/2311:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/23 16:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR390
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/04/2019:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/21 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/04/2312:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/23 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR398
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/04/2011:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/20 20:00
    • Fukuoka
    • 6h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/04/2321:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/24 (+1) 10:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR390
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX528)

    • 2026/04/2019:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/21 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 17h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/04/2312:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/23 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR390
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX588)

    • 2026/04/2019:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/21 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/04/2312:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/23 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR378
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/04/2018:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/21 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/04/2313:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/24 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR353
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6012,MU517)

    • 2026/04/2015:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/21 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/04/2313:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/24 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay