Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,307,973
  • VND11,549,785

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,361,232
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/11/0111:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/01 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI793)

    • 2026/11/0811:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND10,091,797~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,307,973
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/11/0102:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/01 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6011)

    • 2026/11/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 (+1) 14:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,699,637
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/11/0111:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/01 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI791)

    • 2026/11/0820:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 (+1) 10:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,307,973
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/11/0102:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/01 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6011)

    • 2026/11/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 (+1) 14:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,310,619
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5815,MU517)

    • 2026/11/0116:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/02 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6011)

    • 2026/11/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 (+1) 14:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,310,619
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5819,MU517)

    • 2026/11/0116:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/02 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6011)

    • 2026/11/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 (+1) 14:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,699,637
  • Route 1

    China Airlines (CI792,CI116)

    • 2026/11/0111:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/01 19:35
    • Fukuoka
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI793)

    • 2026/11/0820:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 (+1) 16:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,549,786
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5815,MU5087)

    • 2026/11/0116:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/02 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU6011)

    • 2026/11/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 (+1) 14:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay