Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND67,915,699
  • VND10,155,991
  • VND12,059,410

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,280,120
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/04/2519:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/26 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/05/0912:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/09 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND7,648,524~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,155,992
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/04/2519:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/26 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX741)

    • 2026/05/0916:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 19h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,772,653
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/04/2502:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/25 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/05/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,155,992
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX512)

    • 2026/04/2519:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/26 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX741)

    • 2026/05/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,216,728
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/04/2502:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/25 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU8455,MU2573)

    • 2026/05/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 (+1) 01:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,216,728
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/04/2502:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/25 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU2534,MU2573)

    • 2026/05/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 (+1) 01:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,631,929
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6012,MU517)

    • 2026/04/2515:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/26 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/05/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/10 (+1) 01:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,591,106
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX742,CX588)

    • 2026/04/2519:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/04/26 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX743)

    • 2026/05/0912:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/09 18:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay