Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND72,802,495
  • VND11,423,998
  • VND11,619,481

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,620,493
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/11/2502:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/25 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/11/2818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hà Nội⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Hà Nội (Nội Bài) Từ Fukuoka(FUK) VND10,864,510~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,423,998
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/11/2518:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/26 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/11/2818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,620,493
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU517)

    • 2026/11/2502:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/25 12:55
    • Fukuoka
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/11/2813:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,620,493
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/11/2502:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/25 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/11/2818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,619,482
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5815,MU517)

    • 2026/11/2516:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/26 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/11/2818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,619,482
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9606,MU5819,MU517)

    • 2026/11/2516:15
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/26 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5075)

    • 2026/11/2818:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,423,998
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6014,MU517)

    • 2026/11/2518:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/26 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/11/2813:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,620,493
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5076,MU5087)

    • 2026/11/2502:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/11/25 17:15
    • Fukuoka
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5075)

    • 2026/11/2813:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/29 (+1) 01:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay