Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB16,127
  • THB24,376

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB16,127
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2026/09/0320:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 05:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2026/09/0608:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/06 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Cebu Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Cebu(CEB) THB13,180~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB16,127
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J561)

    • 2026/09/0320:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 06:25
    • Mactan Cebu
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2026/09/0608:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/06 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB16,127
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2026/09/0320:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 05:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2026/09/0606:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/06 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB16,127
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J587)

    • 2026/09/0320:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 07:40
    • Mactan Cebu
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2026/09/0608:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/06 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB16,127
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J561)

    • 2026/09/0320:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 06:25
    • Mactan Cebu
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2026/09/0606:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/06 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB16,127
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J2501)

    • 2026/09/0320:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:35
    • Mactan Cebu
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2026/09/0608:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/06 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB16,127
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J587)

    • 2026/09/0320:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 07:40
    • Mactan Cebu
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2026/09/0606:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/06 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB18,913
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE601)

    • 2026/09/0314:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 23:30
    • Mactan Cebu
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE602,KE787)

    • 2026/09/0601:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/06 09:25
    • Fukuoka
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay