Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP25,366

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP25,367
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5023)

    • 2026/10/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:40
    • Mactan Cebu
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5024,MU5087)

    • 2026/11/1802:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/18 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Cebu Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Cebu(CEB) PHP24,954~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP25,367
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5023)

    • 2026/10/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:40
    • Mactan Cebu
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5024,MU5087)

    • 2026/11/1802:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/18 17:15
    • Fukuoka
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP30,815
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5023)

    • 2026/10/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 01:40
    • Mactan Cebu
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5024,MU517)

    • 2026/11/1802:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/18 12:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP27,563
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2026/10/2020:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 05:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2026/11/1806:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/18 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP27,563
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J587)

    • 2026/10/2020:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 07:40
    • Mactan Cebu
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2026/11/1806:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/18 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP27,680
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2026/10/2020:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 05:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J2502,5J922)

    • 2026/11/1804:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/18 19:00
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP27,563
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2026/10/2020:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 05:30
    • Mactan Cebu
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J576,5J922)

    • 2026/11/1803:50
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/18 19:00
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP27,563
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J2501)

    • 2026/10/2020:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/21 (+1) 08:35
    • Mactan Cebu
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2026/11/1806:55
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/18 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay