Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Chiang Mai(CNX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Chiang Mai(CNX)

Chiang Mai(CNX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Chiang Mai(CNX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY3,395
  • CNY3,445

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,396
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU7367)

    • 2026/08/3013:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/30 23:20
    • Chiang Mai
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU206,MU517)

    • 2026/09/0614:55
    • Chiang Mai
    • 2026/09/07 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Chiang Mai Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Chiang Mai(CNX) CNY2,595~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,446
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU7367)

    • 2026/08/3013:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/30 23:20
    • Chiang Mai
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5813,MU5087)

    • 2026/09/0616:10
    • Chiang Mai
    • 2026/09/07 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,446
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU7367)

    • 2026/08/3013:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/30 23:20
    • Chiang Mai
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5815,MU5087)

    • 2026/09/0616:10
    • Chiang Mai
    • 2026/09/07 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,446
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU7367)

    • 2026/08/3013:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/30 23:20
    • Chiang Mai
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5819,MU5087)

    • 2026/09/0616:10
    • Chiang Mai
    • 2026/09/07 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,713
  • Route 1

    Jin Air (LJ264,LJ9)

    • 2026/08/3014:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/30 20:45
    • Chiang Mai
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ10,LJ261)

    • 2026/09/0621:45
    • Chiang Mai
    • 2026/09/07 (+1) 08:45
    • Fukuoka
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,628
  • Route 1

    Jin Air (LJ264,LJ9)

    • 2026/08/3014:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/30 20:45
    • Chiang Mai
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ10,LJ273)

    • 2026/09/0621:45
    • Chiang Mai
    • 2026/09/07 (+1) 11:10
    • Fukuoka
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,628
  • Route 1

    Jin Air (LJ274,LJ9)

    • 2026/08/3012:10
    • Fukuoka
    • 2026/08/30 20:45
    • Chiang Mai
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ10,LJ261)

    • 2026/09/0621:45
    • Chiang Mai
    • 2026/09/07 (+1) 08:45
    • Fukuoka
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,544
  • Route 1

    Jin Air (LJ274,LJ9)

    • 2026/08/3012:10
    • Fukuoka
    • 2026/08/30 20:45
    • Chiang Mai
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ10,LJ273)

    • 2026/09/0621:45
    • Chiang Mai
    • 2026/09/07 (+1) 11:10
    • Fukuoka
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay