Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Chiang Mai(CNX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Chiang Mai(CNX)

Chiang Mai(CNX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Chiang Mai(CNX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW847,617
  • KRW1,510,275

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,115,247
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/10/1811:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/18 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG121,TG648)

    • 2026/10/2521:10
    • Chiang Mai
    • 2026/10/26 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Chiang Mai Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Chiang Mai(CNX) KRW652,504~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW847,617
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU205)

    • 2026/10/1818:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/19 (+1) 13:25
    • Chiang Mai
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU206,MU517)

    • 2026/10/2515:35
    • Chiang Mai
    • 2026/10/26 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,115,247
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/10/1811:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/18 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG113,TG648)

    • 2026/10/2517:10
    • Chiang Mai
    • 2026/10/26 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,135,411
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/10/1811:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/18 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG107,TG648)

    • 2026/10/2514:05
    • Chiang Mai
    • 2026/10/26 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 16h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,121,021
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/10/1811:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/18 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG101,TG648)

    • 2026/10/2508:05
    • Chiang Mai
    • 2026/10/26 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,141,185
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/10/1811:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/18 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG103,TG648)

    • 2026/10/2509:30
    • Chiang Mai
    • 2026/10/26 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,361,979
  • Route 1

    Jin Air (LJ262,LJ9)

    • 2026/10/1809:45
    • Fukuoka
    • 2026/10/18 20:45
    • Chiang Mai
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ28,LJ421)

    • 2026/10/2521:40
    • Chiang Mai
    • 2026/10/26 (+1) 08:15
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,361,979
  • Route 1

    Jin Air (LJ262,LJ9)

    • 2026/10/1809:45
    • Fukuoka
    • 2026/10/18 20:45
    • Chiang Mai
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ28,LJ447)

    • 2026/10/2521:40
    • Chiang Mai
    • 2026/10/26 (+1) 10:20
    • Fukuoka
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay