Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,980,680

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,980,681
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7448,AS864,AS1078)

    • 2026/07/0116:25
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 14h 51m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7425)

    • 2026/07/0413:26
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/06 (+2) 08:10
    • Fukuoka
    • 23h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Kailua-Kona (Hawaii) Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) KRW1,614,657~

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,980,681
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7450,AS832,AS1098)

    • 2026/07/0117:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 13:13
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 13m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7425)

    • 2026/07/0413:26
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/06 (+2) 08:10
    • Fukuoka
    • 23h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,980,681
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7448,AS864,AS1088)

    • 2026/07/0116:25
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 12:40
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7425)

    • 2026/07/0413:26
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/06 (+2) 08:10
    • Fukuoka
    • 23h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,980,681
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7446,AS864,AS1078)

    • 2026/07/0115:50
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 26m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7425)

    • 2026/07/0413:26
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/06 (+2) 08:10
    • Fukuoka
    • 23h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,980,681
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7448,AS864,AS1098)

    • 2026/07/0116:25
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 13:13
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 48m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7425)

    • 2026/07/0413:26
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/06 (+2) 08:10
    • Fukuoka
    • 23h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,980,681
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7448,AS832,AS1098)

    • 2026/07/0116:25
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 13:13
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 48m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7425)

    • 2026/07/0413:26
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/06 (+2) 08:10
    • Fukuoka
    • 23h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,980,681
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7446,AS864,AS1088)

    • 2026/07/0115:50
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 12:40
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7425)

    • 2026/07/0413:26
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/06 (+2) 08:10
    • Fukuoka
    • 23h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,980,681
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7446,AS864,AS1098)

    • 2026/07/0115:50
    • Fukuoka
    • 2026/07/01 13:13
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 23m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1077,AS831,AS7425)

    • 2026/07/0413:26
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/06 (+2) 08:10
    • Fukuoka
    • 23h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay