Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD1,100

Lọc theo hãng hàng không

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,101
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7444,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0914:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1067,AS863,AS7455)

    • 2026/09/1411:34
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/15 (+1) 20:35
    • Fukuoka
    • 14h 1m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Kailua-Kona (Hawaii) Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) USD1,100~

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,101
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7444,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0914:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1067,AS863,AS7476)

    • 2026/09/1411:34
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/15 (+1) 21:05
    • Fukuoka
    • 14h 31m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,101
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7444,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0914:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1057,AS863,AS7455)

    • 2026/09/1410:51
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/15 (+1) 20:35
    • Fukuoka
    • 14h 44m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,101
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7444,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0914:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1067,AS863,AS7459)

    • 2026/09/1411:34
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/15 (+1) 21:30
    • Fukuoka
    • 14h 56m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,101
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7444,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0914:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1057,AS863,AS7476)

    • 2026/09/1410:51
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/15 (+1) 21:05
    • Fukuoka
    • 15h 14m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,101
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7444,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0914:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1057,AS863,AS7459)

    • 2026/09/1410:51
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/15 (+1) 21:30
    • Fukuoka
    • 15h 39m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,101
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7444,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0914:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1037,AS863,AS7455)

    • 2026/09/1409:48
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/15 (+1) 20:35
    • Fukuoka
    • 15h 47m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,101
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7444,AS864,AS1098)

    • 2026/09/0914:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 12:16
    • Kona (Hawaii)
    • 16h 46m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1037,AS863,AS7476)

    • 2026/09/1409:48
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/09/15 (+1) 21:05
    • Fukuoka
    • 16h 17m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay