Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Prague(PRG)
Prague(PRG) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND45,392,173

Lọc theo hãng hàng không

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND45,392,175
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH1076,NH5853,NH6199)

    • 2027/02/1009:45
    • Fukuoka
    • 2027/02/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6196,NH204,NH3845)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 12:25
    • Fukuoka
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Prague(PRG) VND37,047,651~

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND45,392,175
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH1076,NH5853,NH6199)

    • 2027/02/1009:45
    • Fukuoka
    • 2027/02/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6196,NH204,NH249)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 12:35
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND45,392,175
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH1076,NH5853,NH6199)

    • 2027/02/1009:45
    • Fukuoka
    • 2027/02/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6196,NH204,NH251)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 13:25
    • Fukuoka
    • 22h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND45,392,175
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH244,NH5853,NH6199)

    • 2027/02/1008:20
    • Fukuoka
    • 2027/02/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6196,NH204,NH3845)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 12:25
    • Fukuoka
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND45,392,175
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH244,NH5853,NH6199)

    • 2027/02/1008:20
    • Fukuoka
    • 2027/02/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6196,NH204,NH249)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 12:35
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND45,392,175
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH242,NH223,NH6199)

    • 2027/02/1007:45
    • Fukuoka
    • 2027/02/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6196,NH204,NH3845)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 12:25
    • Fukuoka
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND45,392,175
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH242,NH5853,NH6199)

    • 2027/02/1007:45
    • Fukuoka
    • 2027/02/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6196,NH204,NH3845)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 12:25
    • Fukuoka
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND45,392,175
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH242,NH223,NH6199)

    • 2027/02/1007:45
    • Fukuoka
    • 2027/02/10 22:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6196,NH204,NH249)

    • 2027/02/1507:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2027/02/16 (+1) 12:35
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay