Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Prague(PRG)
Prague(PRG) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • INR170,167

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR174,111
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3852,NH203,NH6197)

    • 2026/07/0219:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 (+1) 08:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6198,NH224,NH3853)

    • 2026/07/0618:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/07 (+1) 20:25
    • Fukuoka
    • 18h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Prague(PRG) INR103,276~

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR174,111
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3852,NH203,NH6197)

    • 2026/07/0219:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 (+1) 08:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6198,NH224,NH269)

    • 2026/07/0618:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/07 (+1) 20:45
    • Fukuoka
    • 19h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR170,168
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3852,NH203,NH6197)

    • 2026/07/0219:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 (+1) 08:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS644,OS25,NH255)

    • 2026/07/0611:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/07 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR174,111
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH266,NH203,NH6197)

    • 2026/07/0218:25
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 (+1) 08:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6198,NH224,NH3853)

    • 2026/07/0618:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/07 (+1) 20:25
    • Fukuoka
    • 18h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR174,111
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3852,NH203,NH6197)

    • 2026/07/0219:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 (+1) 08:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6198,NH224,NH271)

    • 2026/07/0618:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/07 (+1) 21:10
    • Fukuoka
    • 19h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR172,640
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3852,NH203,NH6197)

    • 2026/07/0219:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 (+1) 08:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1395,LH716,NH251)

    • 2026/07/0611:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/07 (+1) 13:15
    • Fukuoka
    • 18h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR174,111
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH266,NH203,NH6197)

    • 2026/07/0218:25
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 (+1) 08:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH6198,NH224,NH269)

    • 2026/07/0618:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/07 (+1) 20:45
    • Fukuoka
    • 19h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR170,168
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH266,NH203,NH6197)

    • 2026/07/0218:25
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 (+1) 08:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS644,OS25,NH255)

    • 2026/07/0611:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/07 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 21h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay