Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Toronto(YTO)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Toronto(YTO)

Toronto(YTO) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Toronto(YTO)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND35,689,944
  • VND52,983,629

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,689,945
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX826)

    • 2027/03/0115:00
    • Fukuoka
    • 2027/03/01 21:00
    • Toronto Pearson
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX512)

    • 2027/03/0500:35
    • Toronto Pearson
    • 2027/03/06 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 22h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Toronto Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Toronto(YYZ) VND35,689,944~ Fukuoka Từ Toronto(YTZ) VND38,960,909~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,689,945
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX826)

    • 2027/03/0115:00
    • Fukuoka
    • 2027/03/01 21:00
    • Toronto Pearson
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX588)

    • 2027/03/0500:35
    • Toronto Pearson
    • 2027/03/06 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 24h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,689,945
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX826)

    • 2027/03/0115:00
    • Fukuoka
    • 2027/03/01 21:00
    • Toronto Pearson
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX805,CX512)

    • 2027/03/0513:55
    • Toronto Pearson
    • 2027/03/07 (+2) 13:00
    • Fukuoka
    • 33h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,689,945
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX828)

    • 2027/03/0116:30
    • Fukuoka
    • 2027/03/02 (+1) 12:15
    • Toronto Pearson
    • 33h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX512)

    • 2027/03/0500:35
    • Toronto Pearson
    • 2027/03/06 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 22h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,689,945
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX828)

    • 2027/03/0116:30
    • Fukuoka
    • 2027/03/02 (+1) 12:15
    • Toronto Pearson
    • 33h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX588)

    • 2027/03/0500:35
    • Toronto Pearson
    • 2027/03/06 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 24h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,689,945
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX828)

    • 2027/03/0116:30
    • Fukuoka
    • 2027/03/02 (+1) 12:15
    • Toronto Pearson
    • 33h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX805,CX512)

    • 2027/03/0513:55
    • Toronto Pearson
    • 2027/03/07 (+2) 13:00
    • Fukuoka
    • 33h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND53,132,310
  • Route 1

    Air Canada (AC6260,AC2)

    • 2027/03/0115:20
    • Fukuoka
    • 2027/03/01 17:00
    • Toronto Pearson
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1,AC6271)

    • 2027/03/0512:55
    • Toronto Pearson
    • 2027/03/06 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND53,132,310
  • Route 1

    Air Canada (AC6260,AC2)

    • 2027/03/0115:20
    • Fukuoka
    • 2027/03/01 17:00
    • Toronto Pearson
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1,NH267)

    • 2027/03/0512:55
    • Toronto Pearson
    • 2027/03/06 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay