Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Vancouver(YVR) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR858
  • EUR1,651

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR859
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX641,HX80)

    • 2026/09/1416:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 20:15
    • Vancouver
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX81,HX640)

    • 2026/09/2801:30
    • Vancouver
    • 2026/09/29 (+1) 15:00
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Vancouver Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Vancouver(YVR) EUR858~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,033
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR425,PR116)

    • 2026/09/1415:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 17:55
    • Vancouver
    • 18h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR117,PR426)

    • 2026/09/2801:05
    • Vancouver
    • 2026/09/29 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 21h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,159
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5695,CX888)

    • 2026/09/1420:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 21:50
    • Vancouver
    • 17h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX865,CX512)

    • 2026/09/2800:40
    • Vancouver
    • 2026/09/29 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,159
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5695,CX888)

    • 2026/09/1420:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 21:50
    • Vancouver
    • 17h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX865,CX528)

    • 2026/09/2800:40
    • Vancouver
    • 2026/09/29 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 21h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,159
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5695,CX888)

    • 2026/09/1420:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 21:50
    • Vancouver
    • 17h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX865,CX588)

    • 2026/09/2800:40
    • Vancouver
    • 2026/09/29 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 22h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,202
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3852,NH116)

    • 2026/09/1419:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 14:50
    • Vancouver
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH115,NH239)

    • 2026/09/2816:45
    • Vancouver
    • 2026/09/30 (+2) 08:05
    • Fukuoka
    • 23h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,202
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3852,NH116)

    • 2026/09/1419:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 14:50
    • Vancouver
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH115,NH3841)

    • 2026/09/2816:45
    • Vancouver
    • 2026/09/30 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,202
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3852,NH116)

    • 2026/09/1419:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 14:50
    • Vancouver
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH115,NH1075)

    • 2026/09/2816:45
    • Vancouver
    • 2026/09/30 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay