Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Calgary(YYC)
Calgary(YYC) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT167,886
  • BDT133,060

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT133,061
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX629,HX80,WS134)

    • 2026/10/1414:35
    • Incheon
    • 2026/10/15 (+1) 00:44
    • Calgary
    • 25h 9m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS131,HX81,HX628)

    • 2026/10/2822:00
    • Calgary
    • 2026/10/30 (+2) 13:30
    • Incheon
    • 24h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Calgary Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Calgary(YYC) BDT133,060~ Gimpo Từ Calgary(YYC) BDT133,243~

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT133,061
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX629,HX80,WS134)

    • 2026/10/1414:35
    • Incheon
    • 2026/10/15 (+1) 00:44
    • Calgary
    • 25h 9m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS127,HX81,HX628)

    • 2026/10/2819:10
    • Calgary
    • 2026/10/30 (+2) 13:30
    • Incheon
    • 27h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT133,061
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX629,HX80,WS134)

    • 2026/10/1414:35
    • Incheon
    • 2026/10/15 (+1) 00:44
    • Calgary
    • 25h 9m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS119,HX81,HX628)

    • 2026/10/2818:40
    • Calgary
    • 2026/10/30 (+2) 13:30
    • Incheon
    • 27h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT133,061
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX629,HX80,WS134)

    • 2026/10/1414:35
    • Incheon
    • 2026/10/15 (+1) 00:44
    • Calgary
    • 25h 9m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS123,HX81,HX628)

    • 2026/10/2817:15
    • Calgary
    • 2026/10/30 (+2) 13:30
    • Incheon
    • 29h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT133,061
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX629,HX80,WS134)

    • 2026/10/1414:35
    • Incheon
    • 2026/10/15 (+1) 00:44
    • Calgary
    • 25h 9m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS121,HX81,HX628)

    • 2026/10/2816:15
    • Calgary
    • 2026/10/30 (+2) 13:30
    • Incheon
    • 30h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT133,061
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX629,HX80,WS100)

    • 2026/10/1414:35
    • Incheon
    • 2026/10/15 (+1) 07:30
    • Calgary
    • 31h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS131,HX81,HX628)

    • 2026/10/2822:00
    • Calgary
    • 2026/10/30 (+2) 13:30
    • Incheon
    • 24h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT133,061
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX629,HX80,WS134)

    • 2026/10/1414:35
    • Incheon
    • 2026/10/15 (+1) 00:44
    • Calgary
    • 25h 9m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS117,HX81,HX628)

    • 2026/10/2814:15
    • Calgary
    • 2026/10/30 (+2) 13:30
    • Incheon
    • 32h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT133,061
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX629,HX80,WS102)

    • 2026/10/1414:35
    • Incheon
    • 2026/10/15 (+1) 08:30
    • Calgary
    • 32h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS131,HX81,HX628)

    • 2026/10/2822:00
    • Calgary
    • 2026/10/30 (+2) 13:30
    • Incheon
    • 24h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay