Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Istanbul(IST)
Istanbul(IST) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND28,592,730
  • VND10,750,545
  • VND18,698,275

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,705,479
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU5025)

    • 2026/10/2519:55
    • Incheon
    • 2026/10/26 (+1) 07:00
    • Istanbul Airport
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU5041)

    • 2026/10/2613:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/10/27 (+1) 11:55
    • Incheon
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Istanbul Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Istanbul(IST) VND10,750,545~ Gimpo Từ Istanbul(IST) VND11,016,921~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,705,479
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU5025)

    • 2026/10/2519:55
    • Incheon
    • 2026/10/26 (+1) 07:00
    • Istanbul Airport
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU5011)

    • 2026/10/2613:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/10/27 (+1) 15:05
    • Incheon
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,705,479
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU5025)

    • 2026/10/2519:55
    • Incheon
    • 2026/10/26 (+1) 07:00
    • Istanbul Airport
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU5033)

    • 2026/10/2613:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/10/27 (+1) 15:20
    • Incheon
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,705,479
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU5025)

    • 2026/10/2519:55
    • Incheon
    • 2026/10/26 (+1) 07:00
    • Istanbul Airport
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU8603)

    • 2026/10/2613:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/10/27 (+1) 17:25
    • Incheon
    • 21h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,750,545
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU5025)

    • 2026/10/2519:55
    • Incheon
    • 2026/10/26 (+1) 07:00
    • Istanbul Airport
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5026,MU853)

    • 2026/10/2611:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/10/27 (+1) 18:55
    • Incheon
    • 25h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Istanbul Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Istanbul(SAW) VND17,812,029~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,705,479
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU5025)

    • 2026/10/2519:55
    • Incheon
    • 2026/10/26 (+1) 07:00
    • Istanbul Airport
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU8601)

    • 2026/10/2613:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/10/27 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 24h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,705,479
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU5025)

    • 2026/10/2519:55
    • Incheon
    • 2026/10/26 (+1) 07:00
    • Istanbul Airport
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU5051)

    • 2026/10/2613:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/10/27 (+1) 20:45
    • Incheon
    • 25h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,170,046
  • Route 1

    Air China (CA124,CA859)

    • 2026/10/2513:10
    • Incheon
    • 2026/10/26 (+1) 08:20
    • Istanbul Airport
    • 25h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA860,CA137)

    • 2026/10/2614:45
    • Istanbul Airport
    • 2026/10/27 (+1) 13:05
    • Gimpo
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay