Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Toronto(YTO)
Toronto(YTO) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT192,485
  • BDT180,461
  • BDT171,541

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT192,486
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ6114)

    • 2026/09/1019:05
    • Incheon
    • 2026/09/10 19:15
    • Toronto Pearson
    • 13h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ6113)

    • 2026/09/1913:35
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/20 (+1) 17:30
    • Incheon
    • 14h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Toronto Kiểm tra giá thấp nhất

Gimpo Từ Toronto(YYZ) BDT136,679~ Incheon Từ Toronto(YTZ) BDT138,181~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT180,461
  • Route 1

    Eva Air (BR169,BR36)

    • 2026/09/1012:00
    • Incheon
    • 2026/09/10 21:20
    • Toronto Pearson
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR35,BR170)

    • 2026/09/1901:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/20 (+1) 11:00
    • Incheon
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT196,547
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ6102,OZ6108)

    • 2026/09/1017:45
    • Incheon
    • 2026/09/10 20:29
    • Toronto Pearson
    • 15h 44m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ6113)

    • 2026/09/1913:35
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/20 (+1) 17:30
    • Incheon
    • 14h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT180,461
  • Route 1

    UNI Air (B77027,BR36)

    • 2026/09/1012:00
    • Incheon
    • 2026/09/10 21:20
    • Toronto Pearson
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR35,B77028)

    • 2026/09/1901:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/20 (+1) 11:00
    • Incheon
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT180,461
  • Route 1

    UNI Air (B77027,BR36)

    • 2026/09/1012:00
    • Incheon
    • 2026/09/10 21:20
    • Toronto Pearson
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR35,BR170)

    • 2026/09/1901:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/20 (+1) 11:00
    • Incheon
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Toronto Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Toronto(YYZ) BDT148,612~ Gimpo Từ Toronto(YTZ) BDT370,608~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT180,461
  • Route 1

    Eva Air (BR169,BR36)

    • 2026/09/1012:00
    • Incheon
    • 2026/09/10 21:20
    • Toronto Pearson
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR35,B77028)

    • 2026/09/1901:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/20 (+1) 11:00
    • Incheon
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT194,800
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL170,DL3866)

    • 2026/09/1019:40
    • Incheon
    • 2026/09/10 23:13
    • Toronto Pearson
    • 16h 33m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL5073,DL159)

    • 2026/09/1909:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/20 (+1) 16:25
    • Incheon
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT191,390
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL170,DL3866)

    • 2026/09/1019:40
    • Incheon
    • 2026/09/10 23:13
    • Toronto Pearson
    • 16h 33m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL4073,DL171)

    • 2026/09/1906:15
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/20 (+1) 17:20
    • Incheon
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay