Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Seoul(SEL)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND26,329,221
  • VND13,153,626

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,153,627
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU873,MU9617)

    • 2026/11/0419:55
    • Incheon
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 23h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU8601)

    • 2026/11/1317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/14 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 23h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Kathmandu(KTM) VND13,153,626~ Gimpo Từ Kathmandu(KTM) VND14,444,821~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,153,627
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU873,MU9617)

    • 2026/11/0419:55
    • Incheon
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 23h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5801,MU8601)

    • 2026/11/1317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/14 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 23h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,153,627
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU873,MU9617)

    • 2026/11/0419:55
    • Incheon
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 23h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5803,MU8601)

    • 2026/11/1317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/14 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 23h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,153,627
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU854,MU873,MU9617)

    • 2026/11/0419:55
    • Incheon
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 23h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5805,MU8601)

    • 2026/11/1317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/14 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 23h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,153,627
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5822,MU9617)

    • 2026/11/0418:25
    • Incheon
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU8601)

    • 2026/11/1317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/14 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 23h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,153,627
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5822,MU9617)

    • 2026/11/0418:25
    • Incheon
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5801,MU8601)

    • 2026/11/1317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/14 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 23h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,153,627
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5822,MU9617)

    • 2026/11/0418:25
    • Incheon
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5803,MU8601)

    • 2026/11/1317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/14 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 23h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,153,627
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5822,MU9617)

    • 2026/11/0418:25
    • Incheon
    • 2026/11/05 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 24h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5805,MU8601)

    • 2026/11/1317:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/11/14 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 23h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay