Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Kathmandu(KTM) Seoul(SEL)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,443,325
  • VND12,518,892

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,518,893
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2004,MU9617)

    • 2026/09/0107:45
    • Incheon
    • 2026/09/01 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5011)

    • 2026/09/1016:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/11 (+1) 15:10
    • Incheon
    • 19h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Kathmandu Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Kathmandu(KTM) VND12,518,892~ Gimpo Từ Kathmandu(KTM) VND13,098,237~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,518,893
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2004,MU9617)

    • 2026/09/0107:45
    • Incheon
    • 2026/09/01 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU2716,MU2921)

    • 2026/09/1016:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/11 (+1) 18:30
    • Incheon
    • 22h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,518,893
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2004,MU9617)

    • 2026/09/0107:45
    • Incheon
    • 2026/09/01 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5765,MU2921)

    • 2026/09/1016:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/11 (+1) 18:30
    • Incheon
    • 22h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,445,845
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2004,MU9617)

    • 2026/09/0107:45
    • Incheon
    • 2026/09/01 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5033)

    • 2026/09/1016:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/11 (+1) 15:20
    • Incheon
    • 19h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,518,893
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2004,MU9617)

    • 2026/09/0107:45
    • Incheon
    • 2026/09/01 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU6362,MU5049)

    • 2026/09/1016:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/11 (+1) 21:05
    • Incheon
    • 25h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,620,488
  • Route 1

    Air India (AI313,AI211)

    • 2026/09/0112:20
    • Incheon
    • 2026/09/01 20:10
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air India (AI212,AI312)

    • 2026/09/1021:10
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/11 (+1) 10:40
    • Incheon
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,947,104
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2004,MU9617)

    • 2026/09/0107:45
    • Incheon
    • 2026/09/01 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,FM3071)

    • 2026/09/1016:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/11 (+1) 15:20
    • Incheon
    • 19h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,443,326
  • Route 1

    Thai Airways International (TG657,TG309)

    • 2026/09/0110:20
    • Incheon
    • 2026/09/01 23:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG310,TG652)

    • 2026/09/1000:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/09/10 15:25
    • Incheon
    • 11h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay