Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Miami(MIA)
Miami(MIA) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT190,577
  • BDT155,808

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT156,398
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC114,AC1210)

    • 2026/10/1917:45
    • Incheon
    • 2026/10/20 (+1) 12:14
    • Miami
    • 31h 29m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1035,AC63)

    • 2026/10/2618:25
    • Miami
    • 2026/10/28 (+2) 16:10
    • Incheon
    • 32h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Miami Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Miami(MIA) BDT155,808~ Gimpo Từ Miami(MIA) BDT187,680~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT156,398
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC184,AC1210)

    • 2026/10/1917:45
    • Incheon
    • 2026/10/20 (+1) 12:14
    • Miami
    • 31h 29m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1035,AC63)

    • 2026/10/2618:25
    • Miami
    • 2026/10/28 (+2) 16:10
    • Incheon
    • 32h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT156,398
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC122,AC1210)

    • 2026/10/1917:45
    • Incheon
    • 2026/10/20 (+1) 12:14
    • Miami
    • 31h 29m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1035,AC63)

    • 2026/10/2618:25
    • Miami
    • 2026/10/28 (+2) 16:10
    • Incheon
    • 32h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT156,398
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC124,AC1210)

    • 2026/10/1917:45
    • Incheon
    • 2026/10/20 (+1) 12:14
    • Miami
    • 31h 29m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1035,AC63)

    • 2026/10/2618:25
    • Miami
    • 2026/10/28 (+2) 16:10
    • Incheon
    • 32h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT156,398
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC126,AC1210)

    • 2026/10/1917:45
    • Incheon
    • 2026/10/20 (+1) 12:14
    • Miami
    • 31h 29m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1035,AC63)

    • 2026/10/2618:25
    • Miami
    • 2026/10/28 (+2) 16:10
    • Incheon
    • 32h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT156,805
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC114,AC1210)

    • 2026/10/1917:45
    • Incheon
    • 2026/10/20 (+1) 12:14
    • Miami
    • 31h 29m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1653,AC311,AC63)

    • 2026/10/2613:15
    • Miami
    • 2026/10/28 (+2) 16:10
    • Incheon
    • 37h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT156,805
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC122,AC1210)

    • 2026/10/1917:45
    • Incheon
    • 2026/10/20 (+1) 12:14
    • Miami
    • 31h 29m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1653,AC311,AC63)

    • 2026/10/2613:15
    • Miami
    • 2026/10/28 (+2) 16:10
    • Incheon
    • 37h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT156,805
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC124,AC1210)

    • 2026/10/1917:45
    • Incheon
    • 2026/10/20 (+1) 12:14
    • Miami
    • 31h 29m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC1653,AC311,AC63)

    • 2026/10/2613:15
    • Miami
    • 2026/10/28 (+2) 16:10
    • Incheon
    • 37h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay