Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Copenhagen(CPH)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Copenhagen(CPH)

Copenhagen(CPH) Seoul(SEL)

Điểm đi:Copenhagen(CPH)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND27,816,112
  • VND18,383,856
  • VND23,625,859

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,383,856
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5052,MU707)

    • 2026/11/1608:55
    • Incheon
    • 2026/11/16 18:00
    • Copenhagen
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU708,MU5051)

    • 2026/11/2320:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/24 (+1) 20:45
    • Incheon
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Copenhagen Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Copenhagen(CPH) VND15,213,533~ Gimpo Từ Copenhagen(CPH) VND16,407,637~

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,594,542
  • Route 1

    Finnair (AY42,AY953)

    • 2026/11/1623:00
    • Incheon
    • 2026/11/17 (+1) 08:10
    • Copenhagen
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY958,AY41)

    • 2026/11/2313:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Incheon
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,594,542
  • Route 1

    Finnair (AY42,AY953)

    • 2026/11/1623:00
    • Incheon
    • 2026/11/17 (+1) 08:10
    • Copenhagen
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY954,AY41)

    • 2026/11/2308:55
    • Copenhagen
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Incheon
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,594,542
  • Route 1

    Finnair (AY42,AY957)

    • 2026/11/1623:00
    • Incheon
    • 2026/11/17 (+1) 12:15
    • Copenhagen
    • 21h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY958,AY41)

    • 2026/11/2313:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Incheon
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,594,542
  • Route 1

    Finnair (AY42,AY953)

    • 2026/11/1623:00
    • Incheon
    • 2026/11/17 (+1) 08:10
    • Copenhagen
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY964,AY41)

    • 2026/11/2306:05
    • Copenhagen
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Incheon
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,594,542
  • Route 1

    Finnair (AY42,AY957)

    • 2026/11/1623:00
    • Incheon
    • 2026/11/17 (+1) 12:15
    • Copenhagen
    • 21h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY954,AY41)

    • 2026/11/2308:55
    • Copenhagen
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Incheon
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,594,542
  • Route 1

    Finnair (AY42,AY959)

    • 2026/11/1623:00
    • Incheon
    • 2026/11/17 (+1) 16:30
    • Copenhagen
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY958,AY41)

    • 2026/11/2313:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Incheon
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,594,542
  • Route 1

    Finnair (AY42,AY961)

    • 2026/11/1623:00
    • Incheon
    • 2026/11/17 (+1) 18:35
    • Copenhagen
    • 27h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY958,AY41)

    • 2026/11/2313:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Incheon
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay