Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Copenhagen(CPH)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Copenhagen(CPH)

Copenhagen(CPH) Seoul(SEL)

Điểm đi:Copenhagen(CPH)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,761,953
  • VND22,896,747

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,761,953
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5052,MU707)

    • 2026/11/1908:55
    • Incheon
    • 2026/11/19 18:00
    • Copenhagen
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU708,MU5051)

    • 2026/11/2820:00
    • Copenhagen
    • 2026/11/29 (+1) 20:45
    • Incheon
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Copenhagen Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Copenhagen(CPH) VND15,761,953~ Gimpo Từ Copenhagen(CPH) VND16,064,078~

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,559,762
  • Route 1

    Etihad Airways (EY823,EY177)

    • 2026/11/1917:50
    • Incheon
    • 2026/11/20 (+1) 06:25
    • Copenhagen
    • 20h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY178,EY822)

    • 2026/11/2810:15
    • Copenhagen
    • 2026/11/29 (+1) 10:45
    • Incheon
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,476,097
  • Route 1

    Air France (AF5093,AF1350)

    • 2026/11/1912:05
    • Incheon
    • 2026/11/19 23:00
    • Copenhagen
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF1751,AF264)

    • 2026/11/2810:05
    • Copenhagen
    • 2026/11/29 (+1) 11:15
    • Incheon
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,656,376
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK91,TK1783)

    • 2026/11/1900:05
    • Incheon
    • 2026/11/19 09:40
    • Copenhagen
    • 17h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1786,TK90)

    • 2026/11/2818:05
    • Copenhagen
    • 2026/11/29 (+1) 18:20
    • Incheon
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,476,097
  • Route 1

    Air France (AF5093,AF1350)

    • 2026/11/1912:05
    • Incheon
    • 2026/11/19 23:00
    • Copenhagen
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF1351,AF264)

    • 2026/11/2806:45
    • Copenhagen
    • 2026/11/29 (+1) 11:15
    • Incheon
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,059,762
  • Route 1

    Air France (AF5093,AF4561)

    • 2026/11/1912:05
    • Incheon
    • 2026/11/19 22:05
    • Copenhagen
    • 18h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF1751,AF264)

    • 2026/11/2810:05
    • Copenhagen
    • 2026/11/29 (+1) 11:15
    • Incheon
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,656,376
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK91,TK1781)

    • 2026/11/1900:05
    • Incheon
    • 2026/11/19 13:10
    • Copenhagen
    • 21h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1786,TK90)

    • 2026/11/2818:05
    • Copenhagen
    • 2026/11/29 (+1) 18:20
    • Incheon
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,069,723
  • Route 1

    Air France (AF5093,AF1350)

    • 2026/11/1912:05
    • Incheon
    • 2026/11/19 23:00
    • Copenhagen
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF4581,AF264)

    • 2026/11/2808:20
    • Copenhagen
    • 2026/11/29 (+1) 11:15
    • Incheon
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay