Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Seoul(SEL)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND4,278,317
  • VND5,915,470

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,278,318
  • Route 1

    Jeju Air (7C2217)

    • 2026/09/0621:30
    • Incheon
    • 2026/09/07 (+1) 00:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C2218)

    • 2026/10/0101:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/01 08:15
    • Incheon
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Đà Nẵng(DAD) VND4,278,317~ Gimpo Từ Đà Nẵng(DAD) VND9,315,069~

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,832,945
  • Route 1

    Jeju Air (7C2211)

    • 2026/09/0609:10
    • Incheon
    • 2026/09/06 12:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C2218)

    • 2026/10/0101:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/01 08:15
    • Incheon
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,526,897
  • Route 1

    T’way Air (TW7)

    • 2026/09/0607:55
    • Incheon
    • 2026/09/06 10:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    T’way Air (TW14)

    • 2026/10/0101:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/01 08:15
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,526,897
  • Route 1

    T’way Air (TW13)

    • 2026/09/0621:35
    • Incheon
    • 2026/09/07 (+1) 00:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    T’way Air (TW14)

    • 2026/10/0101:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/01 08:15
    • Incheon
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,722,687
  • Route 1

    Air Seoul (RS511)

    • 2026/09/0620:55
    • Incheon
    • 2026/09/06 23:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS512)

    • 2026/10/0100:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/01 07:15
    • Incheon
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,211,494
  • Route 1

    VietJet Air (VJ879)

    • 2026/09/0607:00
    • Incheon
    • 2026/09/06 09:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ878)

    • 2026/10/0123:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/02 (+1) 06:00
    • Incheon
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,588,040
  • Route 1

    Jin Air (LJ81)

    • 2026/09/0620:30
    • Incheon
    • 2026/09/06 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ82)

    • 2026/10/0100:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/01 07:10
    • Incheon
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,875,377
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN433)

    • 2026/09/0600:30
    • Incheon
    • 2026/09/06 03:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN432)

    • 2026/10/0116:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/01 22:35
    • Incheon
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay