Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Niigata(KIJ)
Niigata(KIJ) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,683,574
  • VND12,023,888
  • VND17,329,843

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,683,574
  • Route 1

    Korean Air (KE2197)

    • 2026/11/2208:20
    • Incheon
    • 2026/11/22 10:25
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2198)

    • 2026/11/2311:35
    • Niigata
    • 2026/11/23 14:05
    • Incheon
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Niigata Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Niigata(KIJ) VND6,683,574~ Gimpo Từ Niigata(KIJ) VND10,287,959~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,210,407
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5226)

    • 2026/11/2208:20
    • Incheon
    • 2026/11/22 10:25
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5227)

    • 2026/11/2311:35
    • Niigata
    • 2026/11/23 14:05
    • Incheon
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,838,679
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9883)

    • 2026/11/2208:20
    • Incheon
    • 2026/11/22 10:25
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9884)

    • 2026/11/2311:35
    • Niigata
    • 2026/11/23 14:05
    • Incheon
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,023,888
  • Route 1

    Korean Air (KE5721,JL2247)

    • 2026/11/2207:20
    • Incheon
    • 2026/11/22 14:35
    • Niigata
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE2198)

    • 2026/11/2311:35
    • Niigata
    • 2026/11/23 14:05
    • Incheon
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,211,061
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5270,JL2251)

    • 2026/11/2211:05
    • Incheon
    • 2026/11/22 18:35
    • Niigata
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5227)

    • 2026/11/2311:35
    • Niigata
    • 2026/11/23 14:05
    • Incheon
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,767,344
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5226)

    • 2026/11/2208:20
    • Incheon
    • 2026/11/22 10:25
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL2246,JL5151)

    • 2026/11/2315:05
    • Niigata
    • 2026/11/23 21:55
    • Gimpo
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,767,344
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5226)

    • 2026/11/2208:20
    • Incheon
    • 2026/11/22 10:25
    • Niigata
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL2240,JL5271)

    • 2026/11/2309:05
    • Niigata
    • 2026/11/23 16:15
    • Incheon
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,211,061
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5246,JL2251)

    • 2026/11/2209:25
    • Gimpo
    • 2026/11/22 18:35
    • Niigata
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5227)

    • 2026/11/2311:35
    • Niigata
    • 2026/11/23 14:05
    • Incheon
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay