Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Thẩm Dương(SHE) Seoul(SEL)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,740,341
  • VND7,614,604

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,740,341
  • Route 1

    Korean Air (KE833)

    • 2026/10/2014:35
    • Incheon
    • 2026/10/20 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE832)

    • 2026/10/2410:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/24 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Thẩm Dương Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Thẩm Dương(SHE) VND5,535,528~ Gimpo Từ Thẩm Dương(SHE) VND6,597,905~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,740,341
  • Route 1

    Korean Air (KE833)

    • 2026/10/2014:35
    • Incheon
    • 2026/10/20 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE834)

    • 2026/10/2416:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/24 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,084,153
  • Route 1

    Korean Air (KE831)

    • 2026/10/2008:05
    • Incheon
    • 2026/10/20 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE832)

    • 2026/10/2410:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/24 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,084,153
  • Route 1

    Korean Air (KE831)

    • 2026/10/2008:05
    • Incheon
    • 2026/10/20 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE834)

    • 2026/10/2416:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/24 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,276,687
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9819)

    • 2026/10/2008:05
    • Incheon
    • 2026/10/20 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9820)

    • 2026/10/2410:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/24 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,276,687
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9819)

    • 2026/10/2008:05
    • Incheon
    • 2026/10/20 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9822)

    • 2026/10/2416:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/24 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,276,687
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9821)

    • 2026/10/2014:35
    • Incheon
    • 2026/10/20 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9820)

    • 2026/10/2410:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/24 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,276,687
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9821)

    • 2026/10/2014:35
    • Incheon
    • 2026/10/20 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9822)

    • 2026/10/2416:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/24 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay