Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Thẩm Dương(SHE) Seoul(SEL)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • INR31,234
  • INR29,756

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR31,235
  • Route 1

    Korean Air (KE831)

    • 2026/10/0308:05
    • Incheon
    • 2026/10/03 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE832)

    • 2026/10/0910:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Thẩm Dương Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Thẩm Dương(SHE) INR20,533~ Gimpo Từ Thẩm Dương(SHE) INR24,921~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR31,235
  • Route 1

    Korean Air (KE831)

    • 2026/10/0308:05
    • Incheon
    • 2026/10/03 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE834)

    • 2026/10/0916:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR33,584
  • Route 1

    Korean Air (KE833)

    • 2026/10/0314:35
    • Incheon
    • 2026/10/03 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE832)

    • 2026/10/0910:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR33,584
  • Route 1

    Korean Air (KE833)

    • 2026/10/0314:35
    • Incheon
    • 2026/10/03 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE834)

    • 2026/10/0916:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR37,121
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8962)

    • 2026/10/0308:05
    • Incheon
    • 2026/10/03 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU4576,MU8603)

    • 2026/10/0910:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 17:25
    • Incheon
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR37,121
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8962)

    • 2026/10/0308:05
    • Incheon
    • 2026/10/03 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5602,MU5011)

    • 2026/10/0907:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 15:10
    • Incheon
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR37,121
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8962)

    • 2026/10/0308:05
    • Incheon
    • 2026/10/03 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5602,MU5033)

    • 2026/10/0907:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 15:20
    • Incheon
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR42,180
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9819)

    • 2026/10/0308:05
    • Incheon
    • 2026/10/03 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9820)

    • 2026/10/0910:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay