Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Thẩm Dương(SHE) Seoul(SEL)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT32,670
  • BDT37,375

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT32,671
  • Route 1

    Korean Air (KE831)

    • 2026/08/3008:05
    • Incheon
    • 2026/08/30 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE832)

    • 2026/09/0510:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/05 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Thẩm Dương Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Thẩm Dương(SHE) BDT30,614~ Gimpo Từ Thẩm Dương(SHE) BDT31,145~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT33,897
  • Route 1

    Korean Air (KE833)

    • 2026/08/3014:35
    • Incheon
    • 2026/08/30 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE832)

    • 2026/09/0510:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/05 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT34,740
  • Route 1

    Korean Air (KE831)

    • 2026/08/3008:05
    • Incheon
    • 2026/08/30 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE834)

    • 2026/09/0516:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/05 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT35,966
  • Route 1

    Korean Air (KE833)

    • 2026/08/3014:35
    • Incheon
    • 2026/08/30 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE834)

    • 2026/09/0516:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/05 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT37,997
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8962)

    • 2026/08/3008:05
    • Incheon
    • 2026/08/30 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2930,MU2989)

    • 2026/09/0510:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/05 18:40
    • Incheon
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,373
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8962)

    • 2026/08/3008:05
    • Incheon
    • 2026/08/30 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU4576,MU8603)

    • 2026/09/0510:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/05 17:25
    • Incheon
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,373
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8962)

    • 2026/08/3008:05
    • Incheon
    • 2026/08/30 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6747,MU5011)

    • 2026/09/0506:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/05 15:10
    • Incheon
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,373
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8962)

    • 2026/08/3008:05
    • Incheon
    • 2026/08/30 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5692,MU5051)

    • 2026/09/0512:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/05 20:45
    • Incheon
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay