Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Manila(MNL)
Manila(MNL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR277
  • EUR467
  • EUR489

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR278
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923)

    • 2026/08/2020:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/20 22:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J922)

    • 2026/09/1714:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/17 19:00
    • Fukuoka
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Manila(MNL) EUR250~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR470
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR425)

    • 2026/08/2015:35
    • Fukuoka
    • 2026/08/20 18:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR426)

    • 2026/09/1709:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/17 14:30
    • Fukuoka
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR479
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX913)

    • 2026/08/2016:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/20 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX974,CX528)

    • 2026/09/1705:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/17 13:45
    • Fukuoka
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR483
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ133,OZ703)

    • 2026/08/2016:25
    • Fukuoka
    • 2026/08/20 22:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ704,OZ132)

    • 2026/09/1723:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/18 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR488
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5601,CX903)

    • 2026/08/2012:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/20 19:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX974,CX528)

    • 2026/09/1705:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/17 13:45
    • Fukuoka
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR488
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX5534)

    • 2026/08/2014:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/20 20:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX974,CX528)

    • 2026/09/1705:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/17 13:45
    • Fukuoka
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR479
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/08/2016:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/21 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX974,CX528)

    • 2026/09/1705:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/17 13:45
    • Fukuoka
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR476
  • Route 1

    Japan Airlines (JL332,JL77)

    • 2026/08/2021:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/21 (+1) 05:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL78,JL303)

    • 2026/09/1723:25
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/18 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay