Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Manila(MNL)
Manila(MNL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR302
  • EUR527
  • EUR1,046

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR303
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923)

    • 2027/01/3020:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/30 23:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J922)

    • 2027/02/0514:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/02/05 19:00
    • Fukuoka
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Manila(MNL) EUR262~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR410
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR425)

    • 2027/01/3015:45
    • Fukuoka
    • 2027/01/30 18:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR426)

    • 2027/02/0510:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/02/05 14:25
    • Fukuoka
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR527
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK522,GK41)

    • 2027/01/3010:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/30 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40,GK505)

    • 2027/02/0500:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/02/05 10:30
    • Fukuoka
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR527
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK522,GK41)

    • 2027/01/3010:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/30 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40,GK507)

    • 2027/02/0500:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/02/05 12:55
    • Fukuoka
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR527
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK522,GK41)

    • 2027/01/3010:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/30 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40,GK509)

    • 2027/02/0500:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/02/05 13:55
    • Fukuoka
    • 12h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR527
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK522,GK41)

    • 2027/01/3010:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/30 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40,GK511)

    • 2027/02/0500:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/02/05 15:30
    • Fukuoka
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR527
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK522,GK41)

    • 2027/01/3010:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/30 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40,GK513)

    • 2027/02/0500:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/02/05 17:55
    • Fukuoka
    • 16h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR527
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK522,GK41)

    • 2027/01/3010:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/30 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40,GK517)

    • 2027/02/0500:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/02/05 18:40
    • Fukuoka
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay