Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Manila(MNL)
Manila(MNL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR297
  • EUR381
  • EUR705

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR298
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923)

    • 2026/12/0220:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 23:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J922)

    • 2026/12/0514:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 19:00
    • Fukuoka
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Manila(MNL) EUR255~

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR382
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923)

    • 2026/12/0220:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 23:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    HK Express Air (UO517,UO600)

    • 2026/12/0502:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 11:55
    • Fukuoka
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR382
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923)

    • 2026/12/0220:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 23:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    HK Express Air (UO517,UO668)

    • 2026/12/0502:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 15:10
    • Fukuoka
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR442
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/12/0216:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/03 (+1) 00:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX906,CX528)

    • 2026/12/0510:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 20:00
    • Fukuoka
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR442
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/12/0216:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/03 (+1) 00:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX904,CX588)

    • 2026/12/0505:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 15:15
    • Fukuoka
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR442
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/12/0216:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/03 (+1) 00:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX906,CX528)

    • 2026/12/0510:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 20:00
    • Fukuoka
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR442
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX913)

    • 2026/12/0214:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/02 22:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX906,CX528)

    • 2026/12/0510:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 20:00
    • Fukuoka
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR442
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX939)

    • 2026/12/0216:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/03 (+1) 00:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX904,CX588)

    • 2026/12/0505:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/05 15:15
    • Fukuoka
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay