Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Manila(MNL)
Manila(MNL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,804,160
  • VND9,801,867
  • VND32,285,902

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,804,162
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2027/04/0319:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/03 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2027/04/0406:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/04/04 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,804,162
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2027/04/0319:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/03 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2027/04/0412:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/04/04 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,804,162
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2027/04/0313:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/03 18:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2027/04/0406:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/04/04 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,804,162
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2027/04/0313:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/03 18:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2027/04/0412:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/04/04 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,381,532
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR421)

    • 2027/04/0315:05
    • Sân bay Haneda
    • 2027/04/03 18:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR430)

    • 2027/04/0403:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/04/04 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,363,519
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR433,PR2862)

    • 2027/04/0315:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/03 22:25
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR430)

    • 2027/04/0403:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/04/04 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,347,636
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR421)

    • 2027/04/0315:05
    • Sân bay Haneda
    • 2027/04/03 18:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR432)

    • 2027/04/0414:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/04/04 20:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,363,519
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR433,PR2864)

    • 2027/04/0315:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/04/04 (+1) 00:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR430)

    • 2027/04/0403:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/04/04 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay