Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Manila(MNL)
Manila(MNL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,917,407
  • VND8,807,171
  • VND21,549,674

Lọc theo hãng hàng không

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,917,407
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK41)

    • 2027/03/0419:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/04 23:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40)

    • 2027/03/0800:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/03/08 06:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,280,953
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2027/03/0419:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/04 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2027/03/0806:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/03/08 11:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,280,953
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2027/03/0412:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/04 17:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2027/03/0806:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/03/08 11:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,280,953
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2027/03/0419:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/04 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2027/03/0812:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/03/08 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,280,953
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2027/03/0412:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/04 17:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2027/03/0812:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/03/08 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,003,184
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK213,GK81)

    • 2027/03/0416:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/05 (+1) 01:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40)

    • 2027/03/0800:50
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/03/08 06:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,023,289
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5065,5J2516)

    • 2027/03/0421:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/05 (+1) 07:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2027/03/0806:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/03/08 11:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,023,289
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5065,5J2516)

    • 2027/03/0421:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/05 (+1) 07:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2027/03/0812:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2027/03/08 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay