Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Auckland(AKL)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Auckland(AKL)

Auckland(AKL) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Auckland(AKL)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,668,009
  • VND25,590,208

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,668,009
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU779)

    • 2026/05/1413:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/15 (+1) 15:45
    • Auckland 
    • 22h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU780,MU5087)

    • 2026/05/1821:00
    • Auckland 
    • 2026/05/19 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Auckland Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Auckland(AKL) VND14,668,009~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,279,008
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU779)

    • 2026/05/1413:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/15 (+1) 15:45
    • Auckland 
    • 22h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU780,MU517)

    • 2026/05/1821:00
    • Auckland 
    • 2026/05/19 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,521,128
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX113)

    • 2026/05/1414:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/15 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 17h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX198,CX512)

    • 2026/05/1813:25
    • Auckland 
    • 2026/05/19 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 26h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,521,128
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX113)

    • 2026/05/1414:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/15 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 18h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX198,CX512)

    • 2026/05/1813:25
    • Auckland 
    • 2026/05/19 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 26h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,521,128
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX113)

    • 2026/05/1414:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/15 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 17h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX198,CX528)

    • 2026/05/1813:25
    • Auckland 
    • 2026/05/19 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 28h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,521,128
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX113)

    • 2026/05/1414:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/15 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 18h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX198,CX528)

    • 2026/05/1813:25
    • Auckland 
    • 2026/05/19 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 28h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,521,128
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX113)

    • 2026/05/1414:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/15 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 17h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX198,CX588)

    • 2026/05/1813:25
    • Auckland 
    • 2026/05/19 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 29h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,521,128
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX113)

    • 2026/05/1414:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/15 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 18h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX198,CX588)

    • 2026/05/1813:25
    • Auckland 
    • 2026/05/19 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 29h 5m
Xem chi tiết chuyến bay