Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Los Angeles(LAX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Los Angeles(LAX)

Los Angeles(LAX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Los Angeles(LAX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND25,958,905
  • VND48,027,064

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,958,906
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ133,OZ204)

    • 2026/11/1815:50
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 15:30
    • Los Angeles
    • 16h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ203,OZ134)

    • 2026/11/2223:30
    • Los Angeles
    • 2026/11/24 (+2) 14:40
    • Fukuoka
    • 22h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Los Angeles Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Los Angeles(LAX) VND22,028,066~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,385,568
  • Route 1

    Eva Air (BR105,BR12)

    • 2026/11/1812:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 15:20
    • Los Angeles
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR11,BR106)

    • 2026/11/2222:35
    • Los Angeles
    • 2026/11/24 (+2) 11:15
    • Fukuoka
    • 19h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,072,171
  • Route 1

    JX (JX841,JX2)

    • 2026/11/1819:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 19:00
    • Los Angeles
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    JX (JX1,JX840)

    • 2026/11/2222:50
    • Los Angeles
    • 2026/11/24 (+2) 18:00
    • Fukuoka
    • 26h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,223,189
  • Route 1

    Eva Air (BR105,BR12)

    • 2026/11/1812:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 15:20
    • Los Angeles
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR15,BR106)

    • 2026/11/2223:00
    • Los Angeles
    • 2026/11/24 (+2) 11:15
    • Fukuoka
    • 19h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,560,977
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880)

    • 2026/11/1816:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 20:55
    • Los Angeles
    • 21h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX883,CX588)

    • 2026/11/2221:15
    • Los Angeles
    • 2026/11/24 (+2) 15:20
    • Fukuoka
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,385,568
  • Route 1

    Eva Air (BR105,BR12)

    • 2026/11/1812:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 15:20
    • Los Angeles
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR15,BR102)

    • 2026/11/2223:00
    • Los Angeles
    • 2026/11/24 (+2) 19:55
    • Fukuoka
    • 27h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,385,568
  • Route 1

    Eva Air (BR105,BR12)

    • 2026/11/1812:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 15:20
    • Los Angeles
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR11,BR102)

    • 2026/11/2222:35
    • Los Angeles
    • 2026/11/24 (+2) 19:55
    • Fukuoka
    • 28h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,560,977
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX880)

    • 2026/11/1814:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 20:55
    • Los Angeles
    • 23h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX883,CX588)

    • 2026/11/2221:15
    • Los Angeles
    • 2026/11/24 (+2) 15:20
    • Fukuoka
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay