Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Toronto(YTO)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Toronto(YTO)

Toronto(YTO) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Toronto(YTO)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP110,623
  • PHP144,250

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP116,482
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX826)

    • 2026/05/2514:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 22:10
    • Toronto Pearson
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX512)

    • 2026/05/3001:50
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/31 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Toronto Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Toronto(YTZ) PHP67,193~ Fukuoka Từ Toronto(YYZ) PHP70,016~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP110,623
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX828)

    • 2026/05/2516:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/26 (+1) 14:00
    • Toronto Pearson
    • 34h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX512)

    • 2026/05/3001:50
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/31 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP116,482
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX826)

    • 2026/05/2514:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 22:10
    • Toronto Pearson
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX805,CX512)

    • 2026/05/3015:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/01 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 32h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP116,482
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX826)

    • 2026/05/2514:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 22:10
    • Toronto Pearson
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX805,CX588)

    • 2026/05/3015:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/01 (+2) 15:30
    • Fukuoka
    • 34h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP110,623
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX828)

    • 2026/05/2516:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/26 (+1) 14:00
    • Toronto Pearson
    • 34h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX805,CX512)

    • 2026/05/3015:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/01 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 32h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP110,623
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX828)

    • 2026/05/2516:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/26 (+1) 14:00
    • Toronto Pearson
    • 34h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX805,CX588)

    • 2026/05/3015:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/06/01 (+2) 15:30
    • Fukuoka
    • 34h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP125,074
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX826)

    • 2026/05/2514:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/25 22:10
    • Toronto Pearson
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX588)

    • 2026/05/3001:50
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/31 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 24h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP119,215
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX828)

    • 2026/05/2516:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/26 (+1) 14:00
    • Toronto Pearson
    • 34h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX829,CX588)

    • 2026/05/3001:50
    • Toronto Pearson
    • 2026/05/31 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 24h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay