Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Cebu(CEB)
Cebu(CEB) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,631,579
  • VND40,327,486

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,631,580
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2027/02/2620:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/27 (+1) 05:20
    • Mactan Cebu
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2027/03/0208:05
    • Mactan Cebu
    • 2027/03/02 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Cebu Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Cebu(CEB) VND8,543,025~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,631,580
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2027/02/2620:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/27 (+1) 05:20
    • Mactan Cebu
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J556,5J922)

    • 2027/03/0207:40
    • Mactan Cebu
    • 2027/03/02 19:00
    • Fukuoka
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,631,580
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J2507)

    • 2027/02/2620:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/27 (+1) 06:15
    • Mactan Cebu
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2027/03/0208:05
    • Mactan Cebu
    • 2027/03/02 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,631,580
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J561)

    • 2027/02/2620:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/27 (+1) 06:25
    • Mactan Cebu
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2027/03/0208:05
    • Mactan Cebu
    • 2027/03/02 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,631,580
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J563)

    • 2027/02/2620:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/27 (+1) 05:20
    • Mactan Cebu
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J564,5J922)

    • 2027/03/0206:55
    • Mactan Cebu
    • 2027/03/02 19:00
    • Fukuoka
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,631,580
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J2507)

    • 2027/02/2620:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/27 (+1) 06:15
    • Mactan Cebu
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J556,5J922)

    • 2027/03/0207:40
    • Mactan Cebu
    • 2027/03/02 19:00
    • Fukuoka
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,631,580
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J561)

    • 2027/02/2620:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/27 (+1) 06:25
    • Mactan Cebu
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J556,5J922)

    • 2027/03/0207:40
    • Mactan Cebu
    • 2027/03/02 19:00
    • Fukuoka
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,631,580
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J555)

    • 2027/02/2620:00
    • Fukuoka
    • 2027/02/27 (+1) 06:50
    • Mactan Cebu
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J562,5J922)

    • 2027/03/0208:05
    • Mactan Cebu
    • 2027/03/02 19:00
    • Fukuoka
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay