Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Dubai(DXB)
Dubai(DXB) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP151,374
  • PHP96,203

Lọc theo hãng hàng không

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP96,880
  • Route 1

    Qatar Airways (QR6034,QR4851,QR1006)

    • 2026/12/2420:10
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 (+1) 10:25
    • Dubai
    • 19h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR1015,QR4850,JL305)

    • 2026/12/3022:25
    • Dubai
    • 2027/01/01 (+2) 09:05
    • Fukuoka
    • 29h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Dubai Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Dubai(DXB) PHP40,084~

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP96,204
  • Route 1

    Japan Airlines (JL328,QR4851,QR1006)

    • 2026/12/2418:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 (+1) 10:25
    • Dubai
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR1015,QR4850,JL305)

    • 2026/12/3022:25
    • Dubai
    • 2027/01/01 (+2) 09:05
    • Fukuoka
    • 29h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP97,555
  • Route 1

    Qatar Airways (QR6034,QR4851,QR1006)

    • 2026/12/2420:10
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 (+1) 10:25
    • Dubai
    • 19h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR1019,QR4850,QR6023)

    • 2026/12/3022:50
    • Dubai
    • 2027/01/01 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 28h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP96,880
  • Route 1

    Japan Airlines (JL328,QR4851,QR1006)

    • 2026/12/2418:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 (+1) 10:25
    • Dubai
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR1019,QR4850,QR6023)

    • 2026/12/3022:50
    • Dubai
    • 2027/01/01 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 28h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP97,555
  • Route 1

    Qatar Airways (QR6034,QR4851,QR1006)

    • 2026/12/2420:10
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 (+1) 10:25
    • Dubai
    • 19h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR1015,QR4850,QR6023)

    • 2026/12/3022:25
    • Dubai
    • 2027/01/01 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 29h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP96,880
  • Route 1

    Japan Airlines (JL328,QR4851,QR1006)

    • 2026/12/2418:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 (+1) 10:25
    • Dubai
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR1015,QR4850,QR6023)

    • 2026/12/3022:25
    • Dubai
    • 2027/01/01 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 29h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP96,204
  • Route 1

    Japan Airlines (JL326,QR4851,QR1006)

    • 2026/12/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 (+1) 10:25
    • Dubai
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR1015,QR4850,JL305)

    • 2026/12/3022:25
    • Dubai
    • 2027/01/01 (+2) 09:05
    • Fukuoka
    • 29h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP96,880
  • Route 1

    Japan Airlines (JL326,QR4851,QR1006)

    • 2026/12/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 (+1) 10:25
    • Dubai
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR1019,QR4850,QR6023)

    • 2026/12/3022:50
    • Dubai
    • 2027/01/01 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 28h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay