Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Brisbane(BNE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Brisbane(BNE)

Brisbane(BNE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Brisbane(BNE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND26,409,579
  • VND45,235,343

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,409,580
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX153)

    • 2026/11/0716:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 (+1) 10:30
    • Brisbane 
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX156,CX512)

    • 2026/11/1100:40
    • Brisbane 
    • 2026/11/11 13:00
    • Fukuoka
    • 13h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Brisbane Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Brisbane(BNE) VND18,771,264~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,409,580
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX153)

    • 2026/11/0714:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 (+1) 10:30
    • Brisbane 
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX156,CX512)

    • 2026/11/1100:40
    • Brisbane 
    • 2026/11/11 13:00
    • Fukuoka
    • 13h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,409,580
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX153)

    • 2026/11/0716:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 (+1) 10:30
    • Brisbane 
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX156,CX588)

    • 2026/11/1100:40
    • Brisbane 
    • 2026/11/11 15:20
    • Fukuoka
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,409,580
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX153)

    • 2026/11/0714:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 (+1) 10:30
    • Brisbane 
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX156,CX588)

    • 2026/11/1100:40
    • Brisbane 
    • 2026/11/11 15:20
    • Fukuoka
    • 15h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND34,336,913
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ235)

    • 2026/11/0709:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 (+1) 07:15
    • Brisbane 
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ266,SQ656)

    • 2026/11/1118:10
    • Brisbane 
    • 2026/11/12 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,996,699
  • Route 1

    Japan Airlines (JL318,QF62)

    • 2026/11/0714:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 (+1) 06:05
    • Brisbane 
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF61,JL303)

    • 2026/11/1109:20
    • Brisbane 
    • 2026/11/12 (+1) 08:25
    • Fukuoka
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,683,734
  • Route 1

    Qantas Airways (QF3759,QF62)

    • 2026/11/0714:05
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 (+1) 06:05
    • Brisbane 
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF61,QF3766)

    • 2026/11/1109:20
    • Brisbane 
    • 2026/11/12 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 25h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,786,129
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU715)

    • 2026/11/0718:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/08 (+1) 09:00
    • Brisbane 
    • 13h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU716,MU517)

    • 2026/11/1111:10
    • Brisbane 
    • 2026/11/12 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay