Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Mexico City(MEX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Mexico City(MEX)

Mexico City(MEX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Mexico City(MEX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY107,647
  • TRY113,407

Lọc theo hãng hàng không

AeroMéxico 飛行機 最安値AeroMéxico các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY107,648
  • Route 1

    AeroMéxico (AM7765,AM57)

    • 2026/12/2521:10
    • Fukuoka
    • 2026/12/26 (+1) 07:00
    • Mexico City
    • 24h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    AeroMéxico (AM58,AM7738)

    • 2027/01/0221:30
    • Mexico City
    • 2027/01/04 (+2) 12:05
    • Fukuoka
    • 23h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Mexico City Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Mexico City(MEX) TRY77,170~

AeroMéxico 飛行機 最安値AeroMéxico

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY113,408
  • Route 1

    AeroMéxico (AM7765,AM57)

    • 2026/12/2521:10
    • Fukuoka
    • 2026/12/26 (+1) 07:00
    • Mexico City
    • 24h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    AeroMéxico (AM958,AM58,AM7738)

    • 2027/01/0220:25
    • Mexico City
    • 2027/01/04 (+2) 12:05
    • Fukuoka
    • 24h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

AeroMéxico 飛行機 最安値AeroMéxico

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY113,408
  • Route 1

    AeroMéxico (AM7765,AM57)

    • 2026/12/2521:10
    • Fukuoka
    • 2026/12/26 (+1) 07:00
    • Mexico City
    • 24h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    AeroMéxico (AM950,AM58,AM7738)

    • 2027/01/0218:25
    • Mexico City
    • 2027/01/04 (+2) 12:05
    • Fukuoka
    • 26h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY117,503
  • Route 1

    Japan Airlines (JL308,JL7016,JL7512)

    • 2026/12/2510:05
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 13:48
    • Mexico City
    • 18h 43m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7233,JL7011,JL335)

    • 2027/01/0206:00
    • Mexico City
    • 2027/01/03 (+1) 21:30
    • Fukuoka
    • 24h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY117,503
  • Route 1

    Japan Airlines (JL308,JL7016,JL7512)

    • 2026/12/2510:05
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 13:48
    • Mexico City
    • 18h 43m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7513,JL7015,JL303)

    • 2027/01/0217:00
    • Mexico City
    • 2027/01/04 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 24h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY117,503
  • Route 1

    Japan Airlines (JL308,JL7016,JL7512)

    • 2026/12/2510:05
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 13:48
    • Mexico City
    • 18h 43m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7513,JL7015,JL305)

    • 2027/01/0217:00
    • Mexico City
    • 2027/01/04 (+2) 09:05
    • Fukuoka
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY117,503
  • Route 1

    Japan Airlines (JL306,JL7016,JL7512)

    • 2026/12/2509:25
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 13:48
    • Mexico City
    • 19h 23m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7233,JL7011,JL335)

    • 2027/01/0206:00
    • Mexico City
    • 2027/01/03 (+1) 21:30
    • Fukuoka
    • 24h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY117,503
  • Route 1

    Japan Airlines (JL306,JL7016,JL7512)

    • 2026/12/2509:25
    • Fukuoka
    • 2026/12/25 13:48
    • Mexico City
    • 19h 23m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL7513,JL7015,JL303)

    • 2027/01/0217:00
    • Mexico City
    • 2027/01/04 (+2) 08:30
    • Fukuoka
    • 24h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay