Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Busan(PUS)
Busan(PUS) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND4,848,892
  • VND9,068,167

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,151,110
  • Route 1

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/05/2808:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1451)

    • 2026/06/0207:00
    • Busan
    • 2026/06/02 07:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Busan Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Busan(PUS) VND4,361,988~

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,151,110
  • Route 1

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/05/2808:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1453)

    • 2026/06/0213:05
    • Busan
    • 2026/06/02 14:05
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,151,110
  • Route 1

    Air Busan (BX141)

    • 2026/05/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 13:00
    • Busan
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX146)

    • 2026/06/0214:00
    • Busan
    • 2026/06/02 14:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,151,110
  • Route 1

    Air Busan (BX141)

    • 2026/05/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 13:00
    • Busan
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX142)

    • 2026/06/0210:00
    • Busan
    • 2026/06/02 10:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,151,110
  • Route 1

    Air Busan (BX141)

    • 2026/05/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 13:00
    • Busan
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX144)

    • 2026/06/0217:55
    • Busan
    • 2026/06/02 18:55
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,151,110
  • Route 1

    Air Busan (BX141)

    • 2026/05/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 13:00
    • Busan
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX148)

    • 2026/06/0207:30
    • Busan
    • 2026/06/02 08:30
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,402,956
  • Route 1

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/05/2808:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1451)

    • 2026/06/0207:00
    • Busan
    • 2026/06/02 07:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,402,956
  • Route 1

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/05/2808:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1453)

    • 2026/06/0213:05
    • Busan
    • 2026/06/02 14:05
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay