Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) San Diego(SAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:San Diego(SAN)

San Diego(SAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:San Diego(SAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND37,861,615

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,861,616
  • Route 1

    Eva Air (BR101,BR26,AS621)

    • 2026/09/1319:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 (+1) 14:42
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 35h 22m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS683,BR23,BR106)

    • 2026/09/1918:35
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 2026/09/21 (+2) 11:20
    • Fukuoka
    • 24h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔San Diego Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ San Diego(SAN) VND37,861,615~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,861,616
  • Route 1

    Eva Air (BR101,BR26,AS621)

    • 2026/09/1319:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 (+1) 14:42
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 35h 22m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS683,BR25,BR106)

    • 2026/09/1918:35
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 2026/09/21 (+2) 11:20
    • Fukuoka
    • 24h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,861,616
  • Route 1

    Eva Air (BR101,BR26,AS621)

    • 2026/09/1319:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 (+1) 14:42
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 35h 22m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1373,BR23,BR106)

    • 2026/09/1916:50
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 2026/09/21 (+2) 11:20
    • Fukuoka
    • 26h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,861,616
  • Route 1

    Eva Air (BR101,BR26,AS621)

    • 2026/09/1319:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 (+1) 14:42
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 35h 22m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS1373,BR25,BR106)

    • 2026/09/1916:50
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 2026/09/21 (+2) 11:20
    • Fukuoka
    • 26h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,861,616
  • Route 1

    Eva Air (BR101,BR26,AS621)

    • 2026/09/1319:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 (+1) 14:42
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 35h 22m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS574,BR23,BR106)

    • 2026/09/1915:50
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 2026/09/21 (+2) 11:20
    • Fukuoka
    • 27h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,861,616
  • Route 1

    Eva Air (BR101,BR26,AS621)

    • 2026/09/1319:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 (+1) 14:42
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 35h 22m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS574,BR25,BR106)

    • 2026/09/1915:50
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 2026/09/21 (+2) 11:20
    • Fukuoka
    • 27h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,861,616
  • Route 1

    Eva Air (BR105,BR26,AS1367)

    • 2026/09/1312:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 (+1) 10:46
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 38h 26m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS683,BR23,BR106)

    • 2026/09/1918:35
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 2026/09/21 (+2) 11:20
    • Fukuoka
    • 24h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,861,616
  • Route 1

    Eva Air (BR105,BR26,AS1367)

    • 2026/09/1312:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/14 (+1) 10:46
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 38h 26m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS683,BR25,BR106)

    • 2026/09/1918:35
    • San Diego (Lindbergh Field)
    • 2026/09/21 (+2) 11:20
    • Fukuoka
    • 24h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay