Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Bắc Kinh(BJS) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND63,311,171
  • VND10,312,500

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,595,746
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5165)

    • 2026/03/1318:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/13 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5152,MU5087)

    • 2026/03/1508:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/15 17:15
    • Fukuoka
    • 7h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Bắc Kinh Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Bắc Kinh(PEK) VND7,854,056~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,595,746
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5165)

    • 2026/03/1318:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/13 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5168,MU5087)

    • 2026/03/1508:05
    • PKX
    • 2026/03/15 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,595,746
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5165)

    • 2026/03/1318:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/13 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5102,MU5087)

    • 2026/03/1508:00
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/15 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,811,172
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE859)

    • 2026/03/1321:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/14 (+1) 09:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 13h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE856,KE781)

    • 2026/03/1514:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/15 20:05
    • Fukuoka
    • 4h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,312,502
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE859)

    • 2026/03/1321:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/14 (+1) 09:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 13h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE864,KE787)

    • 2026/03/1501:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/15 09:20
    • Fukuoka
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,595,746
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5165)

    • 2026/03/1318:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/13 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5186,MU5087)

    • 2026/03/1507:30
    • PKX
    • 2026/03/15 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,595,746
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5165)

    • 2026/03/1318:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/13 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5100,MU5087)

    • 2026/03/1507:00
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/15 17:15
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,595,746
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5123)

    • 2026/03/1313:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/13 21:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 8h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5152,MU5087)

    • 2026/03/1508:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/15 17:15
    • Fukuoka
    • 7h 45m
Xem chi tiết chuyến bay