Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Chiang Mai(CNX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Chiang Mai(CNX)

Chiang Mai(CNX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Chiang Mai(CNX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP35,643
  • PHP32,628

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,107
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/0111:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/01 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG121,TG648)

    • 2026/04/2221:10
    • Chiang Mai
    • 2026/04/23 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Chiang Mai Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Chiang Mai(CNX) PHP15,851~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,330
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/0111:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/01 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG220,TG648)

    • 2026/04/2220:00
    • Chiang Mai
    • 2026/04/23 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP35,645
  • Route 1

    China Airlines (CI117,CI851)

    • 2026/04/0121:00
    • Fukuoka
    • 2026/04/02 (+1) 10:20
    • Chiang Mai
    • 15h 20m
  • Route 2

    China Airlines (CI852,CI110)

    • 2026/04/2211:20
    • Chiang Mai
    • 2026/04/23 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP32,629
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5818,MU9639)

    • 2026/04/0113:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/02 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 21h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU206,MU517)

    • 2026/04/2214:55
    • Chiang Mai
    • 2026/04/23 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 20h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP32,629
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5812,MU9639)

    • 2026/04/0113:55
    • Fukuoka
    • 2026/04/02 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 21h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU206,MU517)

    • 2026/04/2214:55
    • Chiang Mai
    • 2026/04/23 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 20h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,107
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/0111:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/01 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG113,TG648)

    • 2026/04/2216:55
    • Chiang Mai
    • 2026/04/23 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 13h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,107
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/0111:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/01 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG111,TG648)

    • 2026/04/2215:30
    • Chiang Mai
    • 2026/04/23 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,330
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/0111:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/01 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
  • Route 2

    Bangkok Airways (PG218,TG648)

    • 2026/04/2214:35
    • Chiang Mai
    • 2026/04/23 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 15h 25m
Xem chi tiết chuyến bay