Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Đại Liên(DLC)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đại Liên(DLC)

Đại Liên(DLC) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đại Liên(DLC)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,952,168
  • VND7,653,214

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,952,169
  • Route 1

    Air China (CA954)

    • 2026/05/2015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 16:10
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air China (CA953)

    • 2026/05/2211:20
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/05/22 14:10
    • Fukuoka
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Đại Liên Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Đại Liên(DLC) VND7,565,189~

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,802,692
  • Route 1

    Air China (CA954)

    • 2026/05/2015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 16:10
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air China (CA8953,CA915)

    • 2026/05/2207:30
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/05/22 14:55
    • Fukuoka
    • 6h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,802,692
  • Route 1

    Air China (CA916,CA8912)

    • 2026/05/2015:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 22:10
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 7h 15m
  • Route 2

    Air China (CA953)

    • 2026/05/2211:20
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/05/22 14:10
    • Fukuoka
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,653,215
  • Route 1

    Air China (CA916,CA8912)

    • 2026/05/2015:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 22:10
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 7h 15m
  • Route 2

    Air China (CA8953,CA915)

    • 2026/05/2207:30
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/05/22 14:55
    • Fukuoka
    • 6h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,679,623
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5623)

    • 2026/05/2013:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 19:15
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 6h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5662,FM837)

    • 2026/05/2207:35
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/05/22 14:00
    • Fukuoka
    • 5h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,679,623
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5661)

    • 2026/05/2018:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 (+1) 00:10
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 6h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5662,FM837)

    • 2026/05/2207:35
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/05/22 14:00
    • Fukuoka
    • 5h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,679,623
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM838,MU5673)

    • 2026/05/2015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 22:15
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5662,FM837)

    • 2026/05/2207:35
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/05/22 14:00
    • Fukuoka
    • 5h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,679,623
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8600,MU5673)

    • 2026/05/2015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 22:15
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5662,FM837)

    • 2026/05/2207:35
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/05/22 14:00
    • Fukuoka
    • 5h 25m
Xem chi tiết chuyến bay