Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Denpasar (Bali)(DPS)

Denpasar (Bali)(DPS) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD399
  • USD630

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD410
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J279)

    • 2026/08/2520:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/26 (+1) 07:50
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 12h 50m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J282,5J922)

    • 2026/08/2901:00
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/08/29 19:00
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Denpasar (Bali) Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Denpasar (Bali)(DPS) USD349~

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD545
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ944)

    • 2026/08/2510:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 18:50
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 9h 50m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ937,SQ656)

    • 2026/08/2912:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/08/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 19h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD545
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ946)

    • 2026/08/2510:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 20:25
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 11h 25m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ937,SQ656)

    • 2026/08/2912:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/08/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 19h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD400
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J281)

    • 2026/08/2520:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/27 (+2) 00:00
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 29h 0m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J282,5J922)

    • 2026/08/2901:00
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/08/29 19:00
    • Fukuoka
    • 17h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD570
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ944)

    • 2026/08/2510:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 18:50
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 9h 50m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ935,SQ656)

    • 2026/08/2910:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/08/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 21h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD545
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ944)

    • 2026/08/2510:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 18:50
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 9h 50m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ949,SQ656)

    • 2026/08/2907:15
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/08/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 24h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD603
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ944)

    • 2026/08/2510:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/25 18:50
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 9h 50m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ939,SQ656)

    • 2026/08/2913:15
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/08/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD545
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ948)

    • 2026/08/2510:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/26 (+1) 00:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 15h 10m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ937,SQ656)

    • 2026/08/2912:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/08/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 19h 10m
Xem chi tiết chuyến bay