Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Hà Nội(HAN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • INR21,291
  • INR38,213
  • INR38,614

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR21,292
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959)

    • 2026/06/1609:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 11:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ958)

    • 2026/07/0402:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/04 07:55
    • Fukuoka
    • 3h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Hà Nội Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Hà Nội(HAN) INR21,291~

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR37,449
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357)

    • 2026/06/1610:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN356)

    • 2026/07/0401:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/04 07:35
    • Fukuoka
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR38,591
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357)

    • 2026/06/1610:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN265,VN350)

    • 2026/07/0420:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/05 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR38,591
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357)

    • 2026/06/1610:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN263,VN350)

    • 2026/07/0420:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/05 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR38,591
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357)

    • 2026/06/1610:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN219,VN350)

    • 2026/07/0419:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/05 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR38,591
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357)

    • 2026/06/1610:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN259,VN350)

    • 2026/07/0418:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/05 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 11h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR38,591
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357)

    • 2026/06/1610:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN257,VN350)

    • 2026/07/0417:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/05 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 12h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR38,591
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357)

    • 2026/06/1610:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 12:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN217,VN350)

    • 2026/07/0417:00
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/07/05 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay