Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR190

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR214
Còn lại :2.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ141)

    • 2026/05/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 16:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 45m
  • Route 2

    VietJet Air (VJ1158,VJ958)

    • 2026/06/0120:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/02 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Thành phố Hồ Chí Minh Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) EUR190~

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR214
Còn lại :2.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ145)

    • 2026/05/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 16:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 55m
  • Route 2

    VietJet Air (VJ1158,VJ958)

    • 2026/06/0120:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/02 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR191
Còn lại :7.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ1127)

    • 2026/05/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 21:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 35m
  • Route 2

    VietJet Air (VJ1158,VJ958)

    • 2026/06/0120:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/02 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR214
Còn lại :2.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ193)

    • 2026/05/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 18:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 45m
  • Route 2

    VietJet Air (VJ1158,VJ958)

    • 2026/06/0120:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/02 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR214
Còn lại :2.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ151)

    • 2026/05/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 19:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 5m
  • Route 2

    VietJet Air (VJ1158,VJ958)

    • 2026/06/0120:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/02 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR229
Còn lại :1.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ147)

    • 2026/05/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 17:55
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 0m
  • Route 2

    VietJet Air (VJ1158,VJ958)

    • 2026/06/0120:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/02 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR214
Còn lại :1.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ1153)

    • 2026/05/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 20:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 15m
  • Route 2

    VietJet Air (VJ1158,VJ958)

    • 2026/06/0120:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/02 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR191
Còn lại :2.
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ161)

    • 2026/05/2908:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 23:05
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 16h 10m
  • Route 2

    VietJet Air (VJ1158,VJ958)

    • 2026/06/0120:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/02 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay