Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Istanbul(IST)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Istanbul(IST)

Istanbul(IST) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Istanbul(IST)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND32,710,435
  • VND23,929,222

Lọc theo hãng hàng không

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,837,111
  • Route 1

    Qatar Airways (QR3486,QR817,QR237)

    • 2026/06/0614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 07:15
    • Istanbul Airport
    • 23h 15m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR246,QR816,QR5849)

    • 2026/06/1420:05
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/16 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 34h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Istanbul Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Istanbul(SAW) VND18,007,277~ Fukuoka Từ Istanbul(IST) VND18,161,072~

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,929,223
  • Route 1

    Qatar Airways (QR3486,QR817,QR237)

    • 2026/06/0614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 07:15
    • Istanbul Airport
    • 23h 15m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR242,QR816,QR5849)

    • 2026/06/1413:35
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/06/16 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 41h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,079,711
  • Route 1

    Qatar Airways (QR3486,QR817,QR237)

    • 2026/06/0614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 07:15
    • Istanbul Airport
    • 23h 15m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR240,QR816,QR5849)

    • 2026/06/1413:45
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/16 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 41h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,837,111
  • Route 1

    Qatar Airways (QR3486,QR817,QR239)

    • 2026/06/0614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 11:15
    • Istanbul Airport
    • 27h 15m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR246,QR816,QR5849)

    • 2026/06/1420:05
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/16 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 34h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,837,111
  • Route 1

    Qatar Airways (QR3486,QR815,QR239)

    • 2026/06/0614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 11:15
    • Istanbul Airport
    • 27h 15m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR246,QR816,QR5849)

    • 2026/06/1420:05
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/16 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 34h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,837,111
  • Route 1

    Qatar Airways (QR3486,QR817,QR241)

    • 2026/06/0614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 12:10
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 28h 10m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR246,QR816,QR5849)

    • 2026/06/1420:05
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/16 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 34h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,837,111
  • Route 1

    Qatar Airways (QR3486,QR815,QR241)

    • 2026/06/0614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 12:10
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 28h 10m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR246,QR816,QR5849)

    • 2026/06/1420:05
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/16 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 34h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,929,223
  • Route 1

    Qatar Airways (QR3486,QR817,QR239)

    • 2026/06/0614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/07 (+1) 11:15
    • Istanbul Airport
    • 27h 15m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR242,QR816,QR5849)

    • 2026/06/1413:35
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/06/16 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 41h 10m
Xem chi tiết chuyến bay