Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Jakarta(JKT) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,896,638

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,896,640
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/06/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/09 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX512)

    • 2026/06/2300:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/23 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Jakarta Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Jakarta(CGK) VND11,865,165~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,896,640
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/06/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/09 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX528)

    • 2026/06/2300:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/23 14:30
    • Fukuoka
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,973,333
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/06/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/09 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX588)

    • 2026/06/2300:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/23 15:30
    • Fukuoka
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,344,875
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5069)

    • 2026/06/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/09 22:30
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5070,MU517)

    • 2026/06/2323:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/24 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,896,640
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX777)

    • 2026/06/0916:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 13:10
    • Soekarno-Hatta
    • 22h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX512)

    • 2026/06/2300:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/23 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,896,640
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX777)

    • 2026/06/0916:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 13:10
    • Soekarno-Hatta
    • 22h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX528)

    • 2026/06/2300:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/23 14:30
    • Fukuoka
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,973,333
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/06/0914:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/09 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX776,CX512)

    • 2026/06/2314:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/24 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,344,875
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5069)

    • 2026/06/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/09 22:30
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5070,MU5087)

    • 2026/06/2323:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/24 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 15h 45m
Xem chi tiết chuyến bay