Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Kota Kinabalu(BKI)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kota Kinabalu(BKI)

Kota Kinabalu(BKI) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kota Kinabalu(BKI)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT72,738
  • BDT173,462

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT75,907
Còn lại :4.
  • Route 1

    Jin Air (LJ264,LJ131)

    • 2026/05/0614:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 9h 55m
  • Route 2

    Jin Air (LJ132,LJ263)

    • 2026/05/1000:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/05/10 13:40
    • Fukuoka
    • 12h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Kota Kinabalu Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Kota Kinabalu(BKI) BDT72,738~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT72,739
Còn lại :4.
  • Route 1

    Jin Air (LJ264,LJ131)

    • 2026/05/0614:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 9h 55m
  • Route 2

    Jin Air (LJ132,LJ271)

    • 2026/05/1000:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/05/10 18:30
    • Fukuoka
    • 16h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT75,907
Còn lại :4.
  • Route 1

    Jin Air (LJ262,LJ131)

    • 2026/05/0609:45
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 14h 50m
  • Route 2

    Jin Air (LJ132,LJ263)

    • 2026/05/1000:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/05/10 13:40
    • Fukuoka
    • 12h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT72,739
Còn lại :4.
  • Route 1

    Jin Air (LJ262,LJ131)

    • 2026/05/0609:45
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 14h 50m
  • Route 2

    Jin Air (LJ132,LJ271)

    • 2026/05/1000:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/05/10 18:30
    • Fukuoka
    • 16h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,827
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ8424)

    • 2026/05/0610:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/06 19:30
    • Kota Kinabalu
    • 10h 30m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ8423,SQ656)

    • 2026/05/1012:15
    • Kota Kinabalu
    • 2026/05/11 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 19h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT123,644
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,FM867)

    • 2026/05/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/07 (+1) 00:30
    • Kota Kinabalu
    • 11h 35m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM868,MU5087)

    • 2026/05/1001:30
    • Kota Kinabalu
    • 2026/05/10 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT130,774
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,FM867)

    • 2026/05/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/07 (+1) 00:30
    • Kota Kinabalu
    • 11h 35m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM868,MU517)

    • 2026/05/1001:30
    • Kota Kinabalu
    • 2026/05/10 12:55
    • Fukuoka
    • 10h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT126,813
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,FM867)

    • 2026/05/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/07 (+1) 00:30
    • Kota Kinabalu
    • 11h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8622,MU5087)

    • 2026/05/1001:30
    • Kota Kinabalu
    • 2026/05/10 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 45m
Xem chi tiết chuyến bay