Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Kuala Lumpur(KUL) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • INR44,299

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR44,883
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX733)

    • 2026/06/2716:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 9h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX512)

    • 2026/07/0402:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/04 12:45
    • Fukuoka
    • 9h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Kuala Lumpur Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Kuala Lumpur(KUL) INR32,644~

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR44,300
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN681)

    • 2026/06/2710:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/27 19:00
    • Kuala Lumpur
    • 10h 0m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN678,VN350)

    • 2026/07/0419:25
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/05 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 11h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR44,883
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX733)

    • 2026/06/2714:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 12h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX512)

    • 2026/07/0402:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/04 12:45
    • Fukuoka
    • 9h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR51,664
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN681)

    • 2026/06/2710:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/27 19:00
    • Kuala Lumpur
    • 10h 0m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN680,VN356)

    • 2026/07/0420:00
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/05 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR44,883
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX733)

    • 2026/06/2716:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 9h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX724,CX512)

    • 2026/07/0417:40
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/05 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR44,883
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX733)

    • 2026/06/2714:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 12h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX724,CX512)

    • 2026/07/0417:40
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/05 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR49,007
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX733)

    • 2026/06/2716:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 9h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX724,CX588)

    • 2026/07/0417:40
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/05 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 20h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR49,007
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX733)

    • 2026/06/2716:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 9h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX722,CX512)

    • 2026/07/0413:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/05 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 22h 35m
Xem chi tiết chuyến bay