Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Las Vegas(LAS)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Las Vegas(LAS)

Las Vegas(LAS) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Las Vegas(LAS)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND17,792,554
  • VND23,972,740

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,792,555
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE5)

    • 2026/09/0310:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 16:20
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 21h 45m
  • Route 2

    Korean Air (KE6,KE787)

    • 2026/09/0923:50
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/09/11 (+2) 09:25
    • Fukuoka
    • 17h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Las Vegas Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Las Vegas(LAS) VND17,792,554~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,792,555
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE5)

    • 2026/09/0310:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 16:20
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 21h 45m
  • Route 2

    Korean Air (KE6,KE781)

    • 2026/09/0923:50
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/09/11 (+2) 20:00
    • Fukuoka
    • 28h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,972,741
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE5)

    • 2026/09/0310:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 16:20
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 21h 45m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL553,DL7,NH263)

    • 2026/09/0906:00
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/09/10 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 20h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,758,313
Còn lại :7.
  • Route 1

    American Airlines (AA8448,AA26,AA1540)

    • 2026/09/0316:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 18:43
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 18h 43m
  • Route 2

    American Airlines (AA2690,AA27,JL329)

    • 2026/09/0908:30
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/09/10 (+1) 19:50
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,758,313
Còn lại :7.
  • Route 1

    American Airlines (AA8448,AA26,AA1540)

    • 2026/09/0316:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 18:43
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 18h 43m
  • Route 2

    American Airlines (AA2690,AA27,AA8395)

    • 2026/09/0908:30
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/09/10 (+1) 20:35
    • Fukuoka
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,758,313
Còn lại :7.
  • Route 1

    American Airlines (AA8454,AA26,AA1540)

    • 2026/09/0314:45
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 18:43
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 19h 58m
  • Route 2

    American Airlines (AA2690,AA27,JL329)

    • 2026/09/0908:30
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/09/10 (+1) 19:50
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,597,741
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH250,DL166,DL2880)

    • 2026/09/0311:45
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 14:38
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 18h 53m
  • Route 2

    Korean Air (KE6,KE787)

    • 2026/09/0923:50
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/09/11 (+2) 09:25
    • Fukuoka
    • 17h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,758,313
Còn lại :7.
  • Route 1

    American Airlines (AA8448,AA26,AA2785)

    • 2026/09/0316:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 20:41
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 20h 41m
  • Route 2

    American Airlines (AA2690,AA27,JL329)

    • 2026/09/0908:30
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/09/10 (+1) 19:50
    • Fukuoka
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay