Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Mexico City(MEX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Mexico City(MEX)

Mexico City(MEX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Mexico City(MEX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND47,391,450
  • VND37,205,124

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,205,125
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX880,CX7786)

    • 2026/05/1217:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/13 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 35h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX512)

    • 2026/05/1915:00
    • Mexico City
    • 2026/05/21 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 30h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Mexico City Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Mexico City(MEX) VND37,205,124~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,205,125
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880,CX7786)

    • 2026/05/1216:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/13 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 36h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX512)

    • 2026/05/1915:00
    • Mexico City
    • 2026/05/21 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 30h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,205,125
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX880,CX7786)

    • 2026/05/1217:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/13 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 35h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX528)

    • 2026/05/1915:00
    • Mexico City
    • 2026/05/21 (+2) 13:45
    • Fukuoka
    • 31h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,205,125
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880,CX7786)

    • 2026/05/1216:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/13 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 36h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX528)

    • 2026/05/1915:00
    • Mexico City
    • 2026/05/21 (+2) 13:45
    • Fukuoka
    • 31h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,205,125
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX880,CX7786)

    • 2026/05/1217:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/13 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 35h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX588)

    • 2026/05/1915:00
    • Mexico City
    • 2026/05/21 (+2) 15:30
    • Fukuoka
    • 33h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,205,125
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX880,CX7786)

    • 2026/05/1214:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/13 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 39h 0m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX512)

    • 2026/05/1915:00
    • Mexico City
    • 2026/05/21 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 30h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,205,125
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880,CX7786)

    • 2026/05/1216:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/13 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 36h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX588)

    • 2026/05/1915:00
    • Mexico City
    • 2026/05/21 (+2) 15:30
    • Fukuoka
    • 33h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,205,125
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX880,CX7786)

    • 2026/05/1214:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/13 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 39h 0m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX528)

    • 2026/05/1915:00
    • Mexico City
    • 2026/05/21 (+2) 13:45
    • Fukuoka
    • 31h 45m
Xem chi tiết chuyến bay