Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Mexico City(MEX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Mexico City(MEX)

Mexico City(MEX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Mexico City(MEX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND64,972,750
  • VND39,995,046

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND39,995,047
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880,AA2546)

    • 2026/06/2816:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/29 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 36h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX512)

    • 2026/07/0115:00
    • Mexico City
    • 2026/07/03 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 30h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Mexico City Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Mexico City(MEX) VND39,986,788~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND39,995,047
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX880,AA2546)

    • 2026/06/2814:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/29 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 39h 0m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX512)

    • 2026/07/0115:00
    • Mexico City
    • 2026/07/03 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 30h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND39,995,047
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880,AA2546)

    • 2026/06/2816:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/29 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 36h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX588)

    • 2026/07/0115:00
    • Mexico City
    • 2026/07/03 (+2) 15:30
    • Fukuoka
    • 33h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,688,689
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880,CX7786)

    • 2026/06/2816:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/29 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 36h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX512)

    • 2026/07/0115:00
    • Mexico City
    • 2026/07/03 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 30h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,151,117
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880,AA2546)

    • 2026/06/2816:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/29 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 36h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX881,CX512)

    • 2026/07/0115:00
    • Mexico City
    • 2026/07/03 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 30h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND39,995,047
Còn lại :7.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX880,AA2546)

    • 2026/06/2814:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/29 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 39h 0m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX588)

    • 2026/07/0115:00
    • Mexico City
    • 2026/07/03 (+2) 15:30
    • Fukuoka
    • 33h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,688,689
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX880,CX7786)

    • 2026/06/2814:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/29 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 39h 0m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX512)

    • 2026/07/0115:00
    • Mexico City
    • 2026/07/03 (+2) 12:45
    • Fukuoka
    • 30h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,688,689
Còn lại :4.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX880,CX7786)

    • 2026/06/2816:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/29 (+1) 14:00
    • Mexico City
    • 36h 20m
  • Route 2

    American Airlines (AA2547,CX883,CX588)

    • 2026/07/0115:00
    • Mexico City
    • 2026/07/03 (+2) 15:30
    • Fukuoka
    • 33h 30m
Xem chi tiết chuyến bay