Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Paris(PAR)
Paris(PAR) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,526,535
  • VND35,801,032

Lọc theo hãng hàng không

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND20,984,031
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,531,527
Còn lại :5.
  • Route 1

    T’way Air (TW208,TW401)

    • 2026/06/0920:30
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 18:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 28h 40m
  • Route 2

    T’way Air (TW402,TW207)

    • 2026/06/1520:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/16 (+1) 19:30
    • Fukuoka
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Paris Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Paris(CDG) VND19,251,373~ Fukuoka Từ Paris(ORY) VND21,472,301~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,364,001
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX261)

    • 2026/06/0917:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 07:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 21h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX512)

    • 2026/06/1512:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/16 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 17h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,364,001
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX261)

    • 2026/06/0916:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 07:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 22h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX512)

    • 2026/06/1512:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/16 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 17h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND20,984,031
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,531,527
Còn lại :3.
  • Route 1

    T’way Air (TW206,TW401)

    • 2026/06/0917:30
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 18:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 31h 40m
  • Route 2

    T’way Air (TW402,TW207)

    • 2026/06/1520:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/16 (+1) 19:30
    • Fukuoka
    • 16h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,364,001
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX261)

    • 2026/06/0917:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 07:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 21h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX528)

    • 2026/06/1512:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/16 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 19h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,364,001
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX261)

    • 2026/06/0916:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 07:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 22h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX528)

    • 2026/06/1512:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/16 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 19h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,364,001
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX261)

    • 2026/06/0917:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 07:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 21h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX588)

    • 2026/06/1512:20
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/16 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 20h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,857,929
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU553)

    • 2026/06/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/10 (+1) 06:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 19h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU554,MU517)

    • 2026/06/1513:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/16 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 30m
Xem chi tiết chuyến bay