Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Prague(PRG)
Prague(PRG) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY34,252

Lọc theo hãng hàng không

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY34,254
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,QR815,QR291)

    • 2026/11/1116:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 (+1) 13:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 28h 55m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR292,QR816,QR5849)

    • 2026/11/1514:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/17 (+2) 13:00
    • Fukuoka
    • 38h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Prague(PRG) TRY34,252~

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY34,254
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,QR815,QR291)

    • 2026/11/1114:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 (+1) 13:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 31h 15m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR292,QR816,QR5849)

    • 2026/11/1514:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/17 (+2) 13:00
    • Fukuoka
    • 38h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY34,254
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,QR815,QR291)

    • 2026/11/1116:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 (+1) 13:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 28h 55m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR292,QR816,QR3496)

    • 2026/11/1514:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/17 (+2) 15:20
    • Fukuoka
    • 40h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY34,254
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,QR815,QR291)

    • 2026/11/1114:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 (+1) 13:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 31h 15m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR292,QR816,QR3496)

    • 2026/11/1514:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/17 (+2) 15:20
    • Fukuoka
    • 40h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY68,555
Còn lại :4.
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH4929,LH717,LH1400)

    • 2026/11/1109:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 40m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1695,LH714,LH4920)

    • 2026/11/1506:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/16 (+1) 13:30
    • Fukuoka
    • 23h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY68,555
Còn lại :5.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH1076,LH717,LH1400)

    • 2026/11/1109:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 40m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1695,LH714,LH4920)

    • 2026/11/1506:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/16 (+1) 13:30
    • Fukuoka
    • 23h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY67,639
Còn lại :4.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH240,NH223,NH6199)

    • 2026/11/1107:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 23h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1695,LH714,LH4920)

    • 2026/11/1506:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/16 (+1) 13:30
    • Fukuoka
    • 23h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY68,555
Còn lại :5.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH244,LH717,LH1400)

    • 2026/11/1109:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 22:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1695,LH714,LH4920)

    • 2026/11/1506:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/16 (+1) 13:30
    • Fukuoka
    • 23h 15m
Xem chi tiết chuyến bay