Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Riyadh(RUH)
Riyadh(RUH) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR591
  • EUR810

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR591
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU532,MU269)

    • 2026/05/1109:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/11 17:50
    • Riyadh King Khalid
    • 14h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU270,MU5087)

    • 2026/05/1520:50
    • Riyadh King Khalid
    • 2026/05/16 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Riyadh Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Riyadh(RUH) EUR591~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR591
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU532,MU269)

    • 2026/05/1109:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/11 17:50
    • Riyadh King Khalid
    • 14h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU270,MU531)

    • 2026/05/1520:50
    • Riyadh King Khalid
    • 2026/05/16 (+1) 20:50
    • Fukuoka
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR811
  • Route 1

    Japan Airlines (JL308,QR809,QR1166)

    • 2026/05/1110:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 03:40
    • Riyadh King Khalid
    • 23h 40m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR1169,QR808,JL327)

    • 2026/05/1518:15
    • Riyadh King Khalid
    • 2026/05/16 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR811
  • Route 1

    Japan Airlines (JL306,QR809,QR1166)

    • 2026/05/1109:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 03:40
    • Riyadh King Khalid
    • 24h 25m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR1169,QR808,JL327)

    • 2026/05/1518:15
    • Riyadh King Khalid
    • 2026/05/16 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR811
  • Route 1

    Japan Airlines (JL308,QR809,QR1166)

    • 2026/05/1110:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 03:40
    • Riyadh King Khalid
    • 23h 40m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR1169,QR808,JL329)

    • 2026/05/1518:15
    • Riyadh King Khalid
    • 2026/05/16 (+1) 19:55
    • Fukuoka
    • 19h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR811
  • Route 1

    Japan Airlines (JL322,QR807,QR1170)

    • 2026/05/1116:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 11:55
    • Riyadh King Khalid
    • 25h 5m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR1169,QR808,JL327)

    • 2026/05/1518:15
    • Riyadh King Khalid
    • 2026/05/16 (+1) 19:05
    • Fukuoka
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR811
  • Route 1

    Japan Airlines (JL306,QR809,QR1166)

    • 2026/05/1109:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 03:40
    • Riyadh King Khalid
    • 24h 25m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR1169,QR808,JL329)

    • 2026/05/1518:15
    • Riyadh King Khalid
    • 2026/05/16 (+1) 19:55
    • Fukuoka
    • 19h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR811
  • Route 1

    Japan Airlines (JL308,QR809,QR1166)

    • 2026/05/1110:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 03:40
    • Riyadh King Khalid
    • 23h 40m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR1169,QR808,JL331)

    • 2026/05/1518:15
    • Riyadh King Khalid
    • 2026/05/16 (+1) 20:40
    • Fukuoka
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay