Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Thẩm Dương(SHE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR295
  • EUR2,275

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR296
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5603)

    • 2026/09/2618:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/27 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU4576,MU5087)

    • 2026/10/1010:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/10 17:15
    • Fukuoka
    • 6h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Thẩm Dương Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Thẩm Dương(SHE) EUR284~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR296
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5603)

    • 2026/09/2618:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/27 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 50m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9088,MU5087)

    • 2026/10/1010:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/10 17:15
    • Fukuoka
    • 6h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR296
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5603)

    • 2026/09/2618:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/27 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5602,MU5087)

    • 2026/10/1006:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/10 17:15
    • Fukuoka
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR296
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5603)

    • 2026/09/2613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/27 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 11h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU4576,MU5087)

    • 2026/10/1010:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/10 17:15
    • Fukuoka
    • 6h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR296
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5603)

    • 2026/09/2613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/27 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 11h 10m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9088,MU5087)

    • 2026/10/1010:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/10 17:15
    • Fukuoka
    • 6h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR296
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5603)

    • 2026/09/2613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/27 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 11h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5602,MU5087)

    • 2026/10/1006:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/10 17:15
    • Fukuoka
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR296
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU4575)

    • 2026/09/2618:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/27 (+1) 08:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 15h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU4576,MU5087)

    • 2026/10/1010:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/10 17:15
    • Fukuoka
    • 6h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR296
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5603)

    • 2026/09/2618:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/27 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8322,MU517)

    • 2026/10/1019:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/11 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 25m
Xem chi tiết chuyến bay