Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Singapore(SIN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Singapore(SIN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND19,810,075
  • VND9,071,842
  • VND17,068,539

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,699,423
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J817)

    • 2026/07/2720:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/28 (+1) 09:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 14h 50m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J804,5J922)

    • 2026/07/2901:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/07/29 19:00
    • Fukuoka
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Singapore Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Singapore(SIN) VND8,091,495~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,454,998
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX715)

    • 2026/07/2714:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/28 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX512)

    • 2026/07/2901:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/07/29 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,071,843
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J805)

    • 2026/07/2720:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/28 (+1) 17:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 22h 10m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J804,5J922)

    • 2026/07/2901:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/07/29 19:00
    • Fukuoka
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,454,998
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX715)

    • 2026/07/2714:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/28 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX588)

    • 2026/07/2901:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/07/29 15:30
    • Fukuoka
    • 12h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND13,696,782
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,358,218
Còn lại :6.
  • Route 1

    T’way Air (TW202,TW161)

    • 2026/07/2712:30
    • Fukuoka
    • 2026/07/27 21:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 10h 0m
  • Route 2

    T’way Air (TW162,TW205)

    • 2026/07/2923:00
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/07/30 (+1) 16:30
    • Fukuoka
    • 16h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,699,423
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J923,5J817)

    • 2026/07/2720:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/28 (+1) 09:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 14h 50m
  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J806,5J922)

    • 2026/07/2918:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/07/30 (+1) 19:00
    • Fukuoka
    • 23h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,454,998
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX659)

    • 2026/07/2714:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/28 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 16h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX512)

    • 2026/07/2901:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/07/29 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,454,998
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX715)

    • 2026/07/2714:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/28 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX636,CX512)

    • 2026/07/2920:05
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/07/30 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 40m
Xem chi tiết chuyến bay