Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Singapore(SIN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Singapore(SIN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND22,954,584
  • VND10,866,745
  • VND15,446,682

Lọc theo hãng hàng không

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,926,137
Còn lại :4.
  • Route 1

    T’way Air (TW202,TW161)

    • 2026/05/1112:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/11 21:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 10h 0m
  • Route 2

    T’way Air (TW162,TW201)

    • 2026/05/1523:00
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/05/16 (+1) 11:30
    • Fukuoka
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Singapore Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Singapore(SIN) VND8,342,373~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,866,746
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX715)

    • 2026/05/1114:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX512)

    • 2026/05/1501:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/05/15 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,866,746
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX659)

    • 2026/05/1114:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 16h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX512)

    • 2026/05/1501:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/05/15 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,278,990
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX715)

    • 2026/05/1116:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX512)

    • 2026/05/1501:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/05/15 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,114,458
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX659)

    • 2026/05/1116:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX512)

    • 2026/05/1501:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/05/15 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,926,137
Còn lại :4.
  • Route 1

    T’way Air (TW202,TW161)

    • 2026/05/1112:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/11 21:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 10h 0m
  • Route 2

    T’way Air (TW162,TW207)

    • 2026/05/1523:00
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/05/16 (+1) 19:30
    • Fukuoka
    • 19h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,866,746
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX691)

    • 2026/05/1114:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 11:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 22h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX512)

    • 2026/05/1501:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/05/15 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,114,458
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX691)

    • 2026/05/1116:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/12 (+1) 11:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 20h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX512)

    • 2026/05/1501:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/05/15 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay