Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Sydney(SYD)
Sydney(SYD) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,627,484
  • VND21,235,100

Lọc theo hãng hàng không

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,627,484
Còn lại :7.
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN351,VN773)

    • 2026/05/3110:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 (+1) 08:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 21h 15m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN786,VN356)

    • 2026/06/0614:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/07 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Sydney Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Sydney(SYD) VND14,619,206~

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,627,484
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN787)

    • 2026/05/3110:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 (+1) 12:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 25h 15m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN786,VN356)

    • 2026/06/0614:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/07 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,627,484
Còn lại :7.
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN351,VN773)

    • 2026/05/3110:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 (+1) 08:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 21h 15m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN772,VN350)

    • 2026/06/0610:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/07 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 22h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,627,484
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN357,VN787)

    • 2026/05/3110:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 (+1) 12:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 25h 15m
  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN772,VN350)

    • 2026/06/0610:15
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/07 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 22h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,334,439
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8600,MU561)

    • 2026/05/3115:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 (+1) 09:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 16h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU562,MU5087)

    • 2026/06/0611:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/07 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 31h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,334,439
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU735)

    • 2026/05/3118:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 (+1) 12:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 17h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU562,MU5087)

    • 2026/06/0611:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/07 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 31h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,334,439
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU561)

    • 2026/05/3113:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 (+1) 09:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU562,MU5087)

    • 2026/06/0611:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/07 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 31h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,334,439
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8600,MU561)

    • 2026/05/3115:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/01 (+1) 09:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 16h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU562,MU531)

    • 2026/06/0611:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/07 (+1) 20:50
    • Fukuoka
    • 34h 50m
Xem chi tiết chuyến bay